Quy tắc cấu trúc cốt lõi: Nhấn mạnh với -다니까 / -라니까
Cấu trúc này được sử dụng để nhắc lại hoặc nhấn mạnh điều gì đó bạn đã nói, thường với giọng điệu hơi bực bội hoặc khăng khăng vì người nghe dường như không tin hoặc không chấp nhận điều đó. Nó giống như cách nói "Tôi đã bảo là..." hoặc "Tôi đang nói là...".
Quy tắc hình thành
Đuôi câu thay đổi dựa trên loại từ và thì.
Động từ hành động (Thì hiện tại): Gắn -ㄴ/는다니까.
Thân từ kết thúc bằng nguyên âm: 간다 -> 간다니까 (Tôi đã bảo là tôi đi đây!)
Thân từ kết thúc bằng phụ âm: 먹는다 -> 먹는다니까 (Tôi đã bảo là tôi đang ăn!)
Động từ miêu tả (Tính từ): Gắn -다니까.
바쁘다 -> 바쁘다니까 (Tôi đã bảo là tôi bận rồi.)
맛있다 -> 맛있다니까 (Tôi đã bảo là món này ngon mà.)
Danh từ: Gắn -(이)라니까.
Kết thúc bằng nguyên âm: 의사 -> 의사라니까 (Tôi đã bảo là tôi là bác sĩ.)
Kết thúc bằng phụ âm: 학생 -> 학생이라니까 (Tôi đã bảo là tôi là học sinh.)
Thì quá khứ: Gắn -았다/었다니까 vào thân động từ/tính từ.
몰랐다 -> 몰랐다니까 (Tôi đã bảo là tôi không biết mà.)
Câu mệnh lệnh: Gắn -(으)라니까 vào thân động từ.
하지 마 -> 하지 말라니까 (Tôi đã bảo là đừng làm thế mà!)
내가 한다니까! / 바쁘다니까. / 나는 의사가 아니라니까. / 정말 몰랐다니까.
Sắc thái bản ngữ: Thể hiện sự bực bội
Cấu trúc này không chỉ để lặp lại thông tin một cách trung lập. Chức năng chính của nó là truyền tải một trạng thái cảm xúc, thường là sự thiếu kiên nhẫn hoặc bực bội.
Khi nào nên sử dụng
Khi ai đó cứ cố chấp: Nếu một người bạn cứ mời bạn ăn sau khi bạn đã nói là bạn no rồi, bạn có thể nói 배부르다니까. ("Tôi đã bảo là tôi no rồi, [nên làm ơn dừng lại đi].")
Khi ai đó nghi ngờ: Nếu ai đó không tin những gì bạn đang nói, bạn có thể khẳng định lại với 정말이라니까. ("Tôi đang nói là chuyện đó có thật.")
Khi ai đó không lắng nghe: Nếu bạn đã bảo ai đó đừng làm điều gì đó mà họ vẫn tiếp tục, bạn có thể nói 안 된다니까! ("Tôi đã bảo là bạn không được làm thế mà!")