Quy tắc cấu trúc cốt lõi: Mô tả hành động đang diễn ra với -고 있다
Cấu trúc này tương đương với thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh (động từ + "-ing"). Nó được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Chỉ ra rằng một hành động đang xảy ra ngay lúc này và vẫn đang tiếp tục.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn muốn mô tả những gì bạn hoặc người khác đang làm ngay tại thời điểm này. Đây là cách phổ biến nhất để trả lời câu hỏi "뭐 해?" (Bạn đang làm gì?).
Cách hình thành
Chỉ cần gắn -고 있다 vào thân của bất kỳ động từ hành động nào, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
먹다 (ăn) → 먹 + 고 있다 → 먹고 있다
가다 (đi) → 가 + 고 있다 → 가고 있다
공부하다 (học) → 공부하 + 고 있다 → 공부하고 있다
Phần 있다 là phần được chia theo độ lịch sự, thì, hoặc các đuôi ngữ pháp khác.
밥 먹고 있어. / 공부하고 있어요. / 집에 가고 있어. / 운전하고 있어.
Sắc thái bản ngữ: Hành động đang diễn ra vs. Sự thật chung
Một điểm gây nhầm lẫn phổ biến cho người học là khi nào sử dụng -고 있다 so với thì hiện tại đơn (-아/어요). Chìa khóa nằm ở ngữ cảnh: bạn đang nói về ngay bây giờ hay một sự thật/thói quen chung?
-고 있다 (Hành động đang diễn ra)
Dạng này nhấn mạnh rằng hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
지금 밥 먹고 있어요. có nghĩa là "Tôi đang ăn ngay bây giờ."
-아/어요 (Thói quen hoặc sự thật chung)
Dạng này mô tả một thói quen, nếp sống hoặc một trạng thái chung. Nó không nhất thiết có nghĩa là hành động đang xảy ra ngay giây phút này.
저는 아침을 먹어요. có nghĩa là "Tôi ăn sáng (nói chung)." Bạn có thể nói câu này vào lúc 3 giờ chiều.
Hãy nghĩ theo cách này:
Hỏi: 지금 뭐 해요? (Bây giờ bạn đang làm gì?) → Đáp: 일하고 있어요. (Tôi đang làm việc.)
Hỏi: 무슨 일 해요? (Bạn làm công việc gì?) → Đáp: 저는 회사에서 일해요. (Tôi làm việc tại một công ty.)
지금 통화하고 있어. / 나는 보통 저녁에 통화해. / 지금 뭐 해? -> 듣고 있어.