Quy tắc mẫu cốt lõi: Nhấn mạnh với -단 말이야
Mẫu câu này được sử dụng để nhấn mạnh mạnh mẽ một phát biểu, thường mang giọng điệu thất vọng, khăng khăng hoặc phàn nàn vì người nói cảm thấy bị hiểu lầm hoặc không được tin tưởng. Đây là dạng rút gọn của -(ㄴ/는)다고 하는 말이야.
Cấu trúc
Đuôi câu thay đổi dựa trên loại từ.
Động từ hành động: Gắn -는단 말이야 cho thì hiện tại và -았/었단 말이야 cho thì quá khứ.
하다 → 한단 말이야 (Tôi đang làm mà!)
했다 → 했단 말이야 (Tôi đã làm mà!)
Động từ mô tả (Tính từ): Gắn trực tiếp -단 말이야 vào thân từ.
싫다 → 싫단 말이야 (Tôi ghét mà!)
배고프다 → 배고프단 말이야 (Tôi đói mà!)
Danh từ: Gắn -(이)란 말이야.
내 거 (kết thúc bằng nguyên âm) → 내 거란 말이야 (Đó là của tôi mà!)
진심 (kết thúc bằng phụ âm) → 진심이란 말이야 (Tôi chân thành mà!)
내가 했단 말이야. / 사랑한단 말이야! / 이거 내 거란 말이야. / 배고프단 말이야.
Sắc thái bản ngữ & Cách sử dụng
Ngoài việc nhấn mạnh đơn thuần, -단 말이야 mang theo những cảm xúc cụ thể và có thể được sử dụng trong câu hỏi.
Giọng điệu cảm xúc
Mẫu câu này hiếm khi trung tính. Nó chứa đầy cảm xúc. Cảm xúc cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh và tông giọng của bạn:
Thất vọng/Khó chịu: 짜증 난단 말이야! (Thật là khó chịu!)
Khăng khăng/Nài nỉ: 집에 가고 싶단 말이야. (Tôi thực sự muốn về nhà.)
Phòng thủ: 억울하단 말이야. (Thật không công bằng!)
Trong câu hỏi
Khi được sử dụng với các từ để hỏi như 왜 (tại sao), nó thể hiện sự hoài nghi mạnh mẽ, thất vọng hoặc buộc tội. Đây không phải là một yêu cầu thông tin thực sự mà là một câu hỏi tu từ chứa đầy cảm xúc.
Ý nghĩa: Nó giống như nói, "Tại sao bạn lại cư xử như vậy chứ?!" hoặc "Tôi không thể tin là bạn đang làm điều đó!"
Ví dụ: 왜 그런단 말이야? (Tại sao bạn lại cư xử như vậy?)
짜증 난단 말이야. / 억울하단 말이야. / 왜 그런단 말이에요? / 무섭단 말이야.