Quy tắc cốt lõi: Mô tả trạng thái tiếp diễn với -아/어 있다
Cấu trúc -아/어 있다 được dùng để mô tả một trạng thái tiếp diễn như là kết quả của một hành động đã hoàn thành. Nó tập trung vào kết quả kéo dài, không phải bản thân hành động đó.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Dịch là "đang ở trong trạng thái..." hoặc có thể diễn đạt bằng động từ ở thì hiện tại đơn trong tiếng Anh, ví dụ: "Cửa đang mở."
Khi nào sử dụng: Sử dụng để mô tả trạng thái của đồ vật hoặc tư thế của con người. Ví dụ, bạn thấy một cánh cửa mà ai đó đã mở trước đó, và nó vẫn đang mở. Hành động mở đã kết thúc, nhưng trạng thái đang mở vẫn tiếp diễn.
Cách hình thành
Cấu trúc này gắn vào thân động từ, theo sau là 있다.
-아 있다: Dành cho thân động từ kết thúc bằng nguyên âm ㅏ hoặc ㅗ.
앉다 (ngồi) → 앉아 있다
남다 (còn lại) → 남아 있다
-어 있다: Dành cho tất cả các thân động từ khác.
서다 (đứng) → 서 있다
열리다 (được mở) → 열려 있다
눕다 (nằm) → 누워 있다 (bất quy tắc ㅂ)
-여 있다 / -해 있다: Dành cho các động từ kết thúc bằng 하다, mặc dù phổ biến hơn với các động từ bị động.
피다 (nở) → 피어 있다 (thường được rút gọn thành 펴 있다)
문이 열려 있어. / 꽃이 피어 있어요. / 피자가 남아 있어요.
Từ đồng nghĩa & Khác biệt: Trạng thái vs. Hành động (-아/어 있다 vs. -고 있다)
Một điểm gây nhầm lẫn phổ biến cho người học là sự khác biệt giữa -아/어 있다 và -고 있다. Chìa khóa nằm ở việc phân biệt giữa trạng thái tiếp diễn và hành động đang diễn ra.
-아/어 있다 (Trạng thái): Mô tả kết quả của một hành động đã hoàn thành đang được duy trì. Bản thân hành động đã kết thúc.
의자에 앉아 있어요. (Tôi đang ngồi trên ghế.)
Hành động ngồi xuống đã hoàn tất. Bây giờ bạn đang ở trạng thái đã ngồi.
-고 있다 (Hành động): Mô tả một hành động đang diễn ra. Sự chuyển động đang xảy ra ngay lúc này.
의자에 앉고 있어요. (Tôi đang trong quá trình ngồi xuống ghế.)