Quy tắc cấu trúc cốt lõi: Diễn đạt trải nghiệm trong quá khứ
Cấu trúc này được sử dụng để nói về việc bạn đã hoặc chưa từng có một trải nghiệm cụ thể nào đó trong quá khứ. Nó tương đương với "I have (ever)..." hoặc "I have never..." trong tiếng Anh.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Gắn vào động từ để chỉ sự tồn tại (hoặc thiếu vắng) của một trải nghiệm trong quá khứ.
있다: Dùng để nói rằng bạn đã từng có trải nghiệm đó.
없다: Dùng để nói rằng bạn chưa từng có trải nghiệm đó.
Cách hình thành
Gắn -ㄴ/은 적이 있다/없다 vào thân động từ.
Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm (hoặc ㄹ): Thêm -ㄴ 적이 있다/없다.
보다 (xem) → 본 적이 있다 (đã từng xem)
만들다 (làm) → 만든 적이 있다 (đã từng làm)
Thân động từ kết thúc bằng phụ âm: Thêm -은 적이 있다/없다.
먹다 (ăn) → 먹은 적이 있다 (đã từng ăn)
받다 (nhận) → 받은 적이 있다 (đã từng nhận)
Lưu ý: Tiểu từ 이 trong 적이 thường được lược bỏ trong văn nói thân mật, trở thành 본 적 있어.
본 적 있어. / 성공한 적이 없어. / 지갑을 잃어버린 적 있어요. / 아이돌을 길에서 만난 적이 있어.
Kết hợp phổ biến: -아/어 본 적이 있다
Bạn sẽ thường xuyên thấy cấu trúc này kết hợp với -아/어 보다, có nghĩa là "thử làm gì đó" hoặc "làm gì đó một lần để xem cảm giác thế nào."
Ý nghĩa & Sắc thái
-아/어 보다: Thêm sắc thái thử nghiệm hoặc trải nghiệm điều gì đó trực tiếp.
-아/어 본 적이 있다/없다: Sự kết hợp này cực kỳ phổ biến để nói về các trải nghiệm trong cuộc sống. Nó dịch là "Tôi đã/chưa từng có trải nghiệm thử..." hoặc tự nhiên hơn là "Tôi đã/chưa bao giờ..."
Ví dụ, 한국에 간 적이 있다 có nghĩa là "Tôi đã từng đến Hàn Quốc," đây là một sự thật đơn giản. Tuy nhiên, 한국에 가 본 적이 있다 phổ biến và tự nhiên hơn, có nghĩa là "Tôi đã có trải nghiệm đi đến Hàn Quốc."
Ví dụ
김치 만들어 봤어? (Bạn đã thử làm Kimchi chưa?)
김치 만들어 본 적 있어. (Tôi đã từng có trải nghiệm làm Kimchi trước đây.)
사랑해 본 적 있어? (Bạn đã từng yêu bao giờ chưa?)