Quy tắc mẫu câu cốt lõi: Thể hiện sự do dự với -(으)ㄹ까 말까
Mẫu câu này được sử dụng để thể hiện sự do dự hoặc phân vân về việc có nên thực hiện một hành động hay không. Nó dịch sát nghĩa là "tôi nên làm hay không nên làm?" và nắm bắt hoàn hảo cảm giác đang lưỡng lự.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: "liệu có nên... hay không", "tôi nên... hay không nên?"
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn đang cân nhắc lựa chọn giữa việc thực hiện một hành động và không thực hiện nó. Nó thường được dùng khi suy nghĩ thành lời hoặc kể cho ai đó nghe về cuộc tranh luận nội tâm của bạn.
Cấu trúc
Mẫu câu này gắn trực tiếp vào thân động từ.
Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Thêm -ㄹ까 말까
가다 (đi) → 갈까 말까
사다 (mua) → 살까 말까
만들다 (làm) → 만들까 말까
Thân động từ kết thúc bằng phụ âm: Thêm -을까 말까
먹다 (ăn) → 먹을까 말까
입다 (mặc) → 입을까 말까
먹을까 말까 고민 중이야. / 살까 말까 할 땐 사지 마. / 갈까 말까 하다가 안 갔어.
Kết hợp phổ biến: Các động từ suy ngẫm
Trong khi -(으)ㄹ까 말까 thể hiện sự do dự cốt lõi, nó hầu như luôn đi kèm với một động từ khác mô tả trạng thái suy nghĩ hoặc tranh luận. Việc học các cặp từ phổ biến này sẽ giúp cách nói của bạn tự nhiên hơn nhiều.
Các động từ phổ biến
고민하다 / 고민 중이다: Đây là cặp đôi phổ biến nhất, có nghĩa là "suy ngẫm" hoặc "đang trong quá trình phân vân."
회사를 그만둘까 말까 고민 중이야. (Tôi đang phân vân không biết có nên nghỉ việc hay không.)
하다: Thường được sử dụng dưới dạng -(으)ㄹ까 말까 하다가... để có nghĩa là "Tôi đã phân vân không biết có nên... và rồi..." Nó kết nối sự do dự của bạn với một quyết định hoặc kết quả cuối cùng.
갈까 말까 하다가 안 갔어요. (Tôi đã phân vân không biết có nên đi hay không, nhưng cuối cùng tôi đã không đi.)
망설이다: Có nghĩa là "do dự."
누를까 말까 망설였어. (Tôi đã do dự không biết có nên nhấn hay không.)
생각 중이다: Có nghĩa là "đang suy nghĩ về."