Quy tắc mẫu câu cốt lõi: Nếu bạn cứ tiếp tục làm... (-다가 보면)
Cấu trúc này diễn đạt rằng nếu bạn tiếp tục thực hiện một hành động trong một khoảng thời gian, cuối cùng bạn sẽ khám phá ra một sự thật mới hoặc đạt được một kết quả nhất định.
Ý nghĩa & Cách sử dụng
Ý nghĩa: Dịch là "nếu cứ tiếp tục làm...", "khi bạn cứ tiếp tục...", hoặc "trong quá trình làm...".
Khi nào sử dụng: Sử dụng để nói về một kết quả hoặc sự nhận ra đến một cách tự nhiên từ việc lặp lại một hành động. Nó thường được dùng để đưa ra lời khuyên, sự khích lệ, hoặc nêu một sự thật chung dựa trên kinh nghiệm.
Cách hình thành
Chỉ cần gắn -다가 보면 vào thân động từ hành động, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
하다 (làm): 하다 + -다가 보면 → 하다가 보면
먹다 (ăn): 먹다 + -다가 보면 → 먹다가 보면
걷다 (đi bộ): 걷다 + -다가 보면 → 걷다가 보면
Chữ 가 trong -다가 thường được lược bỏ trong văn nói, trở thành -다 보면. Cả hai hình thức đều đúng và phổ biến.
하다 보면 늘 거야. / 살다 보면 좋은 날 오겠지. / 쓰다 보면 익숙해져.
Các kết hợp phổ biến & Sắc thái
Cấu trúc này thường mang tông giọng hy vọng hoặc khích lệ, gợi ý rằng sự kiên trì sẽ dẫn đến kết quả tích cực. Đây không chỉ là một điều kiện đơn thuần, mà là một quá trình theo thời gian.
Các động từ phổ biến
Các động từ liên quan đến trải nghiệm sống chung hoặc các hành động liên tục thường được sử dụng.
살다 (sống): 살다 보면 좋은 날 오겠죠. (Những ngày tươi đẹp sẽ đến khi bạn cứ tiếp tục sống.)
하다 (làm): 하다 보면 늘 거예요. (Nếu bạn cứ tiếp tục làm, bạn sẽ tiến bộ thôi.)
가다 (đi): 가다 보면 도착할 거야. (Nếu bạn cứ tiếp tục đi, bạn sẽ đến nơi.)
Các kết quả phổ biến
Mệnh đề theo sau -다가 보면 thường mô tả một sự thay đổi hoặc một trạng thái tương lai. Hãy chú ý các dạng ngữ pháp phổ biến sau:
-(아/어)지다 (trở nên): 쓰다 보면 쉬워져요. (Nếu bạn cứ tiếp tục viết, nó sẽ trở nên dễ dàng hơn.)
-게 되다 (cuối cùng thì/trở thành): 공부하다 보면 잘하게 될 거예요. (Nếu bạn cứ tiếp tục học, bạn sẽ giỏi lên thôi.)