Quy tắc cấu trúc cốt lõi: -는 대로
Cấu trúc -는 대로 là một từ nối linh hoạt có hai nghĩa chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Ý nghĩa & Cách dùng
Nghĩa 1: "Ngay khi" / "Ngay sau khi"
Điều này chỉ ra rằng hành động thứ hai diễn ra ngay sau khi hành động thứ nhất hoàn tất. Nó kết nối hai sự kiện trong một trình tự thời gian gần nhau.
Nghĩa 2: "Theo như" / "Đúng như" / "Cách mà..."
Điều này chỉ ra rằng hành động thứ hai được thực hiện theo cách thức, phương pháp hoặc trạng thái được mô tả bởi mệnh đề thứ nhất. Nó nói về việc tuân theo một hướng dẫn, chỉ dẫn hoặc một dòng chảy tự nhiên.
Hình thành
Động từ hành động (Thì hiện tại): Gắn -는 대로 trực tiếp vào thân động từ, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
가다 → 가는 대로
먹다 → 먹는 대로
Động từ hành động (Thì quá khứ): Đối với nghĩa "theo như", bạn có thể sử dụng dạng thì quá khứ -(으)ㄴ 대로.
보다 → 본 대로 (như bạn đã thấy)
약속하다 → 약속한 대로 (như đã hứa)
도착하는 대로 전화해. / 시키는 대로 해. / 본 대로 말해.
Hai nghĩa: "Ngay khi" so với "Theo như"
Hãy xem xét kỹ hơn cách phân biệt hai nghĩa dựa trên ngữ cảnh.
"Ngay khi" (Trình tự thời gian)
Cách dùng này kết nối hai sự kiện theo thời gian, trong đó sự kiện đầu tiên là tác nhân kích hoạt cho sự kiện thứ hai. Nó thường được dùng với các động từ liên quan đến việc đến nơi, hoàn thành hoặc nhận được thứ gì đó.
Ngữ cảnh: 집에 가는 대로 문자해. (Nhắn tin cho tôi ngay khi bạn về nhà.)
Phân tích: Hành động về nhà kích hoạt hành động gửi tin nhắn ngay khi đến nơi.
"Theo như" (Cách thức/Phương pháp)
Cách dùng này mô tả cách một hành động được thực hiện—dựa trên chỉ dẫn, cảm xúc, suy nghĩ hoặc quan sát.
Ngữ cảnh: 하고 싶은 대로 해. (Hãy làm như bạn muốn.)
Phân tích: Hành động "làm" nên tuân theo cách thức của "điều bạn muốn."
월급 받는 대로 갚을게. / 시키는 대로 하세요. / 생각나는 대로 말하지 마. / 마음 가는 대로 해.