Quy tắc cấu trúc cốt lõi: Phụ thuộc vào cách bạn... (-기 나름이다)
Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả của một việc gì đó không cố định, mà phụ thuộc vào hành động hoặc cách thức của động từ đi kèm. Trong tiếng Anh, nó tương đương với "it depends on how you..." (nó phụ thuộc vào cách bạn...), "it's all about how you..." (tất cả là ở cách bạn...), hoặc "it's up to..." (tùy thuộc vào...).
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Kết quả hoặc tình huống phụ thuộc vào hành động được mô tả bởi động từ.
Khi nào sử dụng: Sử dụng để nhấn mạnh rằng nỗ lực cá nhân, quan điểm, hoặc cách thực hiện một việc gì đó là yếu tố quyết định. Nó thường được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc các tuyên bố triết lý về cuộc sống, thành công hoặc hạnh phúc.
Cách hình thành
Cấu trúc này rất dễ hình thành. Chỉ cần gắn -기 나름이다 vào thân của bất kỳ động từ hành động nào.
Thân động từ + -기 나름이다
생각하다 (suy nghĩ) → 생각하기 나름이다
노력하다 (nỗ lực) → 노력하기 나름이다
보다 (xem/nhìn) → 보기 나름이다
행복은 생각하기 나름이야. / 성공은 노력하기 나름이야. / 모든 건 마음먹기 나름이에요.
Các kết hợp phổ biến & Sắc thái
Cấu trúc này thường xuất hiện trong các cụm từ cố định và với một số loại động từ nhất định, mang sắc thái về trách nhiệm cá nhân hoặc sự trao quyền.
Các loại động từ phổ biến
-기 나름이다 thường đi kèm với các động từ liên quan đến:
Tư duy/Suy nghĩ: 생각하다 (suy nghĩ), 마음먹다 (quyết tâm), 받아들이다 (chấp nhận)
Hành động/Nỗ lực: 하다 (làm), 노력하다 (cố gắng), 쓰다 (sử dụng), 가꾸다 (vun đắp)
Nhận thức/Biểu đạt: 보다 (nhìn), 말하다 (nói), 해석하다 (diễn giải)
Cụm từ "Tùy thuộc vào [Người nào đó]"
Một cách dùng rất phổ biến là [Người nào đó] 하기 나름이다 có nghĩa là "Tùy thuộc vào [Người nào đó]" hoặc "Phụ thuộc vào việc [Người nào đó] làm gì."
Ví dụ: 결과는 너 하기 나름이야. (Kết quả phụ thuộc vào bạn.)
Điều này nhấn mạnh rằng trách nhiệm cho kết quả nằm ở chính người đó.
모든 건 마음먹기 나름이야. / 받아들이기 나름이에요. / 남자는 여자 하기 나름이야. / 인생은 살기 나름이에요.
Từ đồng nghĩa & Sự khác biệt: vs. -에 달려 있다
Một cấu trúc tương tự là -에 달려 있다, cũng có nghĩa là "phụ thuộc vào". Tuy nhiên, có một sự khác biệt chính về sắc thái.
-기 나름이다
Cấu trúc này nhấn mạnh cách thức, chất lượng hoặc phương pháp thực hiện hành động. Nó tập trung vào cách làm. Nó ngụ ý rằng một cách tiếp cận hoặc tư duy khác có thể thay đổi kết quả.
Sắc thái: 성공은 노력하기 나름이다. (Thành công phụ thuộc vào cách bạn nỗ lực.)
-에 달려 있다
Cấu trúc này nêu lên sự phụ thuộc trung tính hơn vào một yếu tố, có thể là danh từ hoặc động từ được danh từ hóa (-기). Nó tập trung vào cái gì.
Sắc thái: 성공은 노력에 달려 있다. (Thành công phụ thuộc vào yếu tố 'nỗ lực'.)
Mặc dù thường có thể thay thế cho nhau, -기 나름이다 mang lại nhiều quyền chủ động hơn cho người thực hiện hành động, gợi ý rằng phương pháp của họ là quan trọng nhất.
모든 것은 마음먹기 나름이다. / 모든 것은 마음에 달려 있다. / 성공은 노력하기 나름이다. / 성공은 노력에 달려 있다.
Sự lịch sự & Trang trọng
Mức độ lịch sự của cấu trúc này được điều chỉnh bằng cách thay đổi đuôi của 이다. Các câu trong bài hội thoại minh họa hai dạng phổ biến nhất: thân mật và lịch sự tiêu chuẩn.
Dạng thân mật: -기 나름이야
Sử dụng -기 나름이야 khi nói chuyện với bạn bè thân thiết, gia đình hoặc người ít tuổi hơn bạn. Đây là dạng 반말 (ngôn ngữ thân mật) tiêu chuẩn.
Ví dụ: 결과는 너 하기 나름이야. (Kết quả phụ thuộc vào bạn.)
Dạng lịch sự: -기 나름이에요 / -기 나름이죠
Sử dụng -기 나름이에요 trong hầu hết các cuộc trò chuyện hàng ngày cần sự lịch sự. Đây là dạng 해요체 tiêu chuẩn.
Ví dụ: 결과는 호리 씨 하기 나름이에요. (Kết quả phụ thuộc vào bạn, Hori.)
나름이죠 là một biến thể phổ biến của 나름이에요, thường được dùng để khẳng định điều gì đó như một sự thật hiển nhiên hoặc để đồng tình với ai đó. Nó mang sắc thái "Tất nhiên là nó phụ thuộc vào..."
말하기 나름이지. / 말하기 나름이죠. / 성적은 노력하기 나름이야. / 성적은 노력하기 나름이에요.