Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: -(으)ㄹ 줄 알다/모르다
Cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt liệu bạn có khả năng hoặc biết cách thực hiện một hành động nào đó hay không.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Dịch là "biết cách làm (gì đó)" hoặc "không biết cách làm (gì đó)."
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi nói về các kỹ năng, khả năng hoặc phương pháp. Điều này có thể bao gồm từ các kỹ năng thực tế như lái xe và nấu ăn đến những kỹ năng trừu tượng hơn như đọc hiểu các tín hiệu xã hội.
Cách hình thành
Cấu trúc này gắn vào thân động từ.
Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ + ㄹ 줄 알다/모르다:
가다 (đi) → 갈 줄 알다
만들다 (làm) → 만들 줄 알다
Thân động từ kết thúc bằng phụ âm + 을 줄 알다/모르다:
먹다 (ăn) → 먹을 줄 알다
읽다 (đọc) → 읽을 줄 알다
운전할 줄 알아? / 요리할 줄 몰라. / 김치 만들 줄 알아요. / 한자 읽을 줄 알아요?
Phân biệt quan trọng: -(으)ㄹ 줄 알다 vs. -는 줄 알다
Người học thường nhầm lẫn -(으)ㄹ 줄 알다 với một cấu trúc trông khá giống là -는 줄 알다. Ý nghĩa của chúng hoàn toàn khác nhau.
-(으)ㄹ 줄 알다: Khả năng/Kỹ năng
Cấu trúc này nói về việc biết cách làm điều gì đó.
Ví dụ: 피아노 칠 줄 알아요.
Ý nghĩa: Tôi biết cách chơi piano. (Tôi có kỹ năng đó.)
-는 줄 알다: Phỏng đoán/Tin tưởng
Cấu trúc này nói về việc nghĩ hoặc cho rằng điều gì đó là sự thật. Nó thường được dùng ở thì quá khứ (-는 줄 알았다) để có nghĩa là "Tôi đã nghĩ rằng..."
Ví dụ: 피아노 치는 줄 알았어요.
Ý nghĩa: Tôi đã nghĩ là bạn đang chơi piano / Tôi đã nghĩ là bạn biết chơi piano. (Giả định của tôi là bạn chơi piano.)
Hãy nhớ: -(으)ㄹ 줄 dùng cho kỹ năng, trong khi -는 줄 dùng cho niềm tin hoặc giả định về một tình huống.
한국어 할 줄 알아. / 네가 한국어 하는 줄 알았어. / 그 사람이 운전할 줄 몰라요. / 그 사람이 운전 안 하는 줄 알았어요.
Sự lịch sự & Trang trọng
Mức độ lịch sự của cấu trúc này được quyết định bởi đuôi của động từ cuối cùng, 알다 (biết) hoặc 모르다 (không biết).
Dạng thân mật (반말)
Đuôi: -아/어
Các dạng: -(으)ㄹ 줄 알아 / -(으)ㄹ 줄 몰라
Cách dùng: Dùng với bạn bè thân thiết, gia đình và những người ít tuổi hơn bạn. Nó mang tính thân mật và gần gũi.
Dạng lịch sự (해요체)
Đuôi: -아요/어요
Các dạng: -(으)ㄹ 줄 알아요 / -(으)ㄹ 줄 몰라요
Cách dùng: Đây là dạng lịch sự tiêu chuẩn cho hầu hết các cuộc trò chuyện hàng ngày với người lạ, đồng nghiệp hoặc bất kỳ ai mà bạn cần thể hiện sự tôn trọng.
수영할 줄 알아? / 수영할 줄 알아요? / 자전거 탈 줄 몰라. / 자전거 탈 줄 몰라요.