Quy tắc cấu trúc cốt lõi: -기 시작하다 (Bắt đầu làm gì đó)
Cấu trúc này đánh dấu sự bắt đầu của một hành động hoặc một sự thay đổi trạng thái. Nó tương đương với việc nói "bắt đầu làm..." hoặc "bắt đầu trở nên..." trong tiếng Việt.
Cách hình thành
Gắn -기 시작하다 trực tiếp vào thân của động từ hoặc tính từ.
Thân động từ + -기 시작하다
먹다 (ăn) → 먹기 시작하다 (bắt đầu ăn)
공부하다 (học) → 공부하기 시작하다 (bắt đầu học)
Thân tính từ + -기 시작하다
아프다 (ốm/đau) → 아프기 시작하다 (bắt đầu đau)
배고프다 (đói) → 배고프기 시작하다 (bắt đầu thấy đói)
Thì (Thời gian)
Thì (quá khứ, hiện tại, tương lai) luôn được áp dụng cho động từ cuối cùng, 시작하다, chứ không phải động từ mà nó gắn vào.
Quá khứ: 시작했어(요) - Cách dùng phổ biến nhất
Hiện tại: 시작해(요) hoặc 시작한다
Tương lai: 시작할 거야/거예요
비가 오기 시작해. / 한국어를 공부하기 시작했어요. / 배가 아프기 시작했어.
Sử dụng với Động từ và Tính từ
Một đặc điểm chính của -기 시작하다 là nó hoạt động trơn tru với cả động từ hành động và động từ miêu tả (tính từ).
Với Động từ hành động
Đây là cách sử dụng trực tiếp nhất. Nó đánh dấu sự bắt đầu của một hành động hữu hình.
운동하기 시작했어. (Tôi bắt đầu tập thể dục.)
아기가 울기 시작했어요. (Em bé bắt đầu khóc.)
Với Tính từ (Động từ miêu tả)
Khi sử dụng với tính từ, nó mô tả sự khởi đầu của một trạng thái, cảm giác hoặc phẩm chất. Trong tiếng Việt, điều này thường dịch là "bắt đầu trở nên..." hoặc "bắt đầu cảm thấy..."
배고프기 시작했어. (Tôi bắt đầu thấy đói.)
머리가 아프기 시작했어요. (Đầu tôi bắt đầu đau.)
그를 좋아하기 시작했어. (Tôi bắt đầu thích anh ấy.)
저녁을 먹기 시작했어. / 배가 아프기 시작했어요. / 그를 좋아하기 시작했어.