Quy tắc cấu trúc cốt lõi: -(으)ㄴ/는데도
Cấu trúc này diễn đạt một kết quả trái ngược hoặc không mong đợi, tương tự như "mặc dù" hoặc "bất chấp việc". Nó kết nối một mệnh đề nêu lên một sự thật hoặc tình huống với một mệnh đề thứ hai đi ngược lại với kỳ vọng.
Quy tắc hình thành
Đuôi câu được gắn khác nhau tùy thuộc vào loại từ và thì.
Động từ hành động (Thì hiện tại): Gắn -는데도 trực tiếp vào thân động từ.
운동하다 → 운동하는데도 (Mặc dù tôi tập thể dục)
Động từ hành động (Thì quá khứ): Gắn -았/었는데도 vào thân động từ.
먹다 → 먹었는데도 (Mặc dù tôi đã ăn)
자다 → 잤는데도 (Mặc dù tôi đã ngủ)
Động từ mô tả (Tính từ):
Thân từ kết thúc bằng nguyên âm: -ㄴ데도 (ví dụ: 비싸다 → 비싼데도)
Thân từ kết thúc bằng phụ âm: -은데도 (ví dụ: 좋다 → 좋은데도)
Danh từ: Gắn -(이)ㄴ데도.
Danh từ kết thúc bằng nguyên âm: -ㄴ데도 (ví dụ: 주말 + 이다 → 주말인데도)
Danh từ kết thúc bằng phụ âm: -인데도 (ví dụ: 학생 + 이다 → 학생인데도)
있다 / 없다: Gắn -는데도.
있다 → 있는데도
없다 → 없는데도
운동하는데도 살이 안 빠져. / 먹었는데도 배고파. / 비싼데도 맛없어. / 주말인데도 일해.
Từ đồng nghĩa & Khác biệt: -(으)ㄴ/는데도 vs. -아/어도
Cả -(으)ㄴ/는데도 và -아/어도 đều có thể dịch là "mặc dù", nhưng chúng có sắc thái khác nhau.
-(으)ㄴ/는데도: Sự tương phản thực tế
Cấu trúc này nhấn mạnh một thực tế cụ thể, đang tồn tại. Mệnh đề đầu tiên là một sự thật đã xảy ra hoặc hiện đang đúng, và mệnh đề thứ hai là kết quả gây ngạc nhiên. Nó thường mang sắc thái ngạc nhiên, phàn nàn hoặc thất vọng.
Ý nghĩa: "Bất chấp việc..."
Ví dụ: 약을 먹었는데도 아파요. (Tôi đã uống thuốc (sự thật), nhưng nó vẫn đau (kết quả không mong đợi).)
-아/어도: Sự nhượng bộ chung hoặc giả định
Cấu trúc này mang tính khái quát hơn và có thể được sử dụng cho các tình huống giả định. Nó có nghĩa là "ngay cả khi" hoặc "bất kể là". Nó thừa nhận một điểm nhưng khẳng định rằng điều đó không làm thay đổi kết quả.