Quy tắc mẫu cốt lõi: -도록 하다
Cấu trúc -도록 하다 được sử dụng để đưa ra một mệnh lệnh, chỉ dẫn hoặc lời khuyên mạnh mẽ. Nó dịch sang tiếng Việt là "hãy chắc chắn rằng..." hoặc "đảm bảo rằng...". Nó thường được sử dụng bởi người ở vị trí hướng dẫn hành động của người khác, chẳng hạn như cha mẹ, giáo viên, bác sĩ hoặc quản lý.
Cấu tạo
Gắn -도록 하다 trực tiếp vào thân của động từ hành động, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
하다 (làm): 하 + 도록 하다 → 하도록 하다
먹다 (ăn): 먹 + 도록 하다 → 먹도록 하다
Đối với các mệnh lệnh phủ định ("hãy chắc chắn không..."), hãy sử dụng dạng -지 않다 trước khi thêm cấu trúc này:
잊다 (quên): 잊 + 지 않다 → 잊지 않 + 도록 하다 → 잊지 않도록 하다
Cách sử dụng
Cấu trúc này là một chỉ thị tập trung vào việc đạt được một kết quả hoặc trạng thái nhất định. Nó nhẹ nhàng và gián tiếp hơn một chút so với mệnh lệnh trực tiếp như -(으)세요 hoặc -아/어라.
내일까진 하도록 해. / 조심하도록 하세요. / 까먹지 않도록 해. / 무리하지 않도록 하세요.
Từ đồng nghĩa & Sự khác biệt
-도록 하다 là một trong nhiều cách để đưa ra chỉ dẫn trong tiếng Hàn. Sắc thái của nó trở nên rõ ràng hơn khi so sánh với các dạng khác.
so với -(으)세요 (Mệnh lệnh trực tiếp)
-(으)세요 là cách phổ biến nhất để đưa ra một mệnh lệnh lịch sự. Nó trực tiếp và rõ ràng. -도록 하세요 gián tiếp hơn một chút và có thể nghe trang trọng hoặc mang tính hướng dẫn hơn, như thể đang dẫn dắt ai đó hướng tới một mục tiêu.
Trực tiếp: 조심하세요. (Hãy cẩn thận.)
Hướng dẫn: 조심하도록 하세요. (Hãy chắc chắn phải cẩn thận.)
Trong nhiều ngữ cảnh, chúng có thể thay thế cho nhau, nhưng -도록 하다 mang thêm cảm giác đảm bảo một kết quả.
so với -는 게 좋다 (Lời gợi ý)
-는 게 좋다 có nghĩa là "tốt hơn là nên..." hoặc "bạn nên...". Đó là một lời gợi ý nhẹ nhàng, không phải mệnh lệnh. -도록 하다 mạnh mẽ hơn nhiều và là một chỉ thị rõ ràng.
Gợi ý: 일찍 오는 게 좋아요. (Đến sớm thì tốt hơn.)
Chỉ thị: 일찍 오도록 하세요. (Hãy chắc chắn đến sớm.)
다음부터는 주의하도록 하세요. / 프리젠테이션을 준비하도록 해. / 약속 지키도록 하세요.