Quy tắc cấu trúc cốt lõi: -냐고 cho các câu hỏi lặp lại
-냐고 được sử dụng để lặp lại một câu hỏi, thường là vì bạn không nhận được câu trả lời lần đầu tiên hoặc bạn đang thể hiện cảm xúc mạnh mẽ như thất vọng hoặc không tin tưởng. Nó giống như việc thêm "Tôi đã hỏi là..." hoặc "Tôi đang hỏi là..." vào câu hỏi ban đầu của bạn.
Ý nghĩa & Cách sử dụng
Ý nghĩa: Nó báo hiệu một câu hỏi lặp lại, sự thiếu kiên nhẫn để có câu trả lời, hoặc một câu hỏi tu từ đầy cảm xúc.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi ai đó phớt lờ câu hỏi của bạn, đưa ra câu trả lời không thỏa đáng, hoặc khi bạn đang phản ứng với một tình huống đáng ngạc nhiên hoặc gây thất vọng.
Cách hình thành
Gắn -냐고 vào thân của động từ hoặc tính từ. Đối với danh từ, sử dụng -(이)냐고.
Động từ: 먹다 → 먹냐고 (Tôi đã hỏi là bạn có đang ăn không), 하다 → 하냐고 (Tôi đã hỏi là bạn đang làm gì)
Tính từ: 괜찮다 → 괜찮냐고 (Tôi đã hỏi là bạn có ổn không), 예쁘다 → 예쁘냐고 (Tôi đã hỏi là nó có đẹp không)
Danh từ: 학생 → 학생이냐고 (Tôi đã hỏi là bạn có phải là học sinh không), 누구 → 누구냐고 (Tôi đã hỏi là ai đấy)
밥 언제 먹냐고. / 네가 했냐고. / 정말 모르냐고. / 좋아하냐고.
Sắc thái bản ngữ: Cảm xúc & Tông giọng
Chức năng cốt lõi của -냐고 không chỉ là lặp lại một câu hỏi, mà còn thêm một lớp cảm xúc mạnh mẽ. Tông giọng của bạn là rất quan trọng.
Sự thất vọng và tức giận
Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Bạn khó chịu vì phải hỏi lại hoặc vì tình huống đó đang xảy ra.
Ngữ cảnh: Ai đó đến muộn, máy móc không hoạt động, hoặc bạn đang trong một cuộc tranh cãi.
Ví dụ: 언제 오냐고! (Tôi đã hỏi là khi nào bạn đến!) - Câu này nghe đòi hỏi hơn nhiều so với 언제 와?.
Sự không tin tưởng và câu hỏi tu từ
Đôi khi, bạn không thực sự mong đợi một câu trả lời. Bạn đang sử dụng câu hỏi để thể hiện sự sốc hoặc để khẳng định rằng điều gì đó là vô lý.
Ngữ cảnh: Nhìn thấy điều gì đó không thể tin được hoặc nghe thấy một lời bào chữa nực cười.
Ví dụ: 미쳤냐고! (Bạn bị điên à?!) - Đây giống một lời buộc tội hơn là một câu hỏi thực sự về sự tỉnh táo của ai đó.