Quy tắc mẫu câu cốt lõi: Thành ngữ "Dễ như ăn cháo"
Mẫu câu này là một cách diễn đạt thành ngữ được dùng để khẳng định rằng một công việc hoặc hoạt động nào đó cực kỳ dễ dàng.
Ý nghĩa & Cách dùng
Nghĩa đen: 식은 죽 먹기 dịch là "ăn cháo nguội". Ý tưởng ở đây là việc ăn cháo nguội không tốn chút công sức nào—nó không nóng nên bạn không cần phải thổi, và nó mềm nên bạn không cần phải nhai.
Nghĩa thành ngữ: Đây là cách nói tương đương trong tiếng Hàn của "dễ như ăn kẹo" hoặc "dễ ợt".
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn cảm thấy tự tin, hoặc thậm chí hơi khoe khoang một chút về khả năng làm việc gì đó một cách dễ dàng của mình.
Cấu trúc
Cấu trúc là [Chủ đề] + 식은 죽 먹기지.
Chủ đề có thể là một danh từ hoặc một động từ được chuyển thành danh từ bằng cách sử dụng -기 hoặc -는 것.
Đuôi câu -지 thêm vào sắc thái tự tin và giả định rằng người nghe sẽ đồng ý. Nó giống như cách nói "...bạn biết không?" hoặc "...đương nhiên rồi!"
이 정도쯤이야 식은 죽 먹기지. / 이기기는 식은 죽 먹기지. / 이 문제 푸는 건 식은 죽 먹기지.
Kết hợp phổ biến: Nhấn mạnh chủ đề
Trước khi khẳng định điều gì đó là "dễ như ăn cháo", người nói thường sử dụng các tiểu từ cụ thể để nhấn mạnh chủ đề. Những tiểu từ này làm nổi bật chính xác điều gì là dễ dàng.
Danh từ + -(이)야: Tiểu từ này nhấn mạnh mạnh mẽ vào danh từ mà nó gắn vào. Nó tách biệt chủ đề ra, như thể muốn nói, "Còn về cái này... thì dễ như ăn cháo". Ví dụ: 이 게임이야 식은 죽 먹기지 (Trò chơi này ư? Dễ như ăn cháo).
Danh từ/Động từ-기 + -는/은: Đây là tiểu từ đánh dấu chủ đề tiêu chuẩn. Đó là một cách trung lập để giới thiệu chủ đề mà bạn tự tin. Ví dụ: 친구 사귀기는 식은 죽 먹기지 (Kết bạn thì dễ như ăn cháo).
Danh từ + -쯤이야: Kết hợp -쯤 (khoảng, tầm mức này) với tiểu từ nhấn mạnh -(이)야. Nó mang sắc thái "Việc ở tầm mức này thì đương nhiên là dễ rồi". Ví dụ: 이 정도쯤이야 식은 죽 먹기지 (Việc ở tầm mức này thì dễ như ăn cháo).
청소야 식은 죽 먹기지. / 라면 끓이기야 식은 죽 먹기죠. / 그 정도야 식은 죽 먹기지.