Quy tắc mẫu câu cốt lõi: -(으)ㄹ 턱이 없다
Mẫu câu này được sử dụng để thể hiện sự phủ định mạnh mẽ hoặc hoài nghi, nhấn mạnh rằng điều gì đó hoàn toàn không thể xảy ra hoặc không có lý do gì để trở thành sự thật. Nó tương đương với "không đời nào..." hoặc "không thể nào..."
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Từ 턱 có nghĩa là "lý do", "nguyên nhân" hoặc "căn cứ". Vì vậy, 턱이 없다 theo nghĩa đen có nghĩa là "không có căn cứ (để điều gì đó xảy ra)". Đây là cách rất mạnh mẽ để nói rằng điều gì đó phi lý hoặc sẽ không xảy ra.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn hoàn toàn chắc chắn về một kết quả hoặc sự thật tiêu cực. Nó mạnh hơn nhiều so với việc chỉ nói 안 할 거예요 (Tôi sẽ không làm) hoặc 아닐 거예요 (Chắc là không phải đâu).
Cấu tạo
Mẫu câu này kết hợp với thân động từ, tính từ, hoặc dạng danh từ + 이다.
Thân từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ + -ㄹ 턱이 없다
알다 (biết) → 알 턱이 없다
오다 (đến) → 올 턱이 없다
진짜이다 (là thật) → 진짜일 턱이 없다
Thân từ kết thúc bằng phụ âm + -을 턱이 없다
갚다 (trả lại) → 갚을 턱이 없다
찾다 (tìm) → 찾을 턱이 없다
있다 (tồn tại/có) → 있을 턱이 없다
걔가 돈을 갚을 턱이 없어. / 그게 진짜일 턱이 없어. / 쉬울 턱이 없어. / 제가 할 수 있을 턱이 없어요.
Biến thể mẫu câu: Câu trần thuật vs. Câu hỏi tu từ
Mẫu câu này xuất hiện dưới hai dạng phổ biến, cả hai đều thể hiện cùng một ý nghĩa cốt lõi về sự bất khả thi nhưng có sự khác biệt nhỏ về sắc thái.
Câu trần thuật: -(으)ㄹ 턱이 없다/없어요
Đây là một tuyên bố trực tiếp, mạnh mẽ về sự thật. Bạn đang khẳng định rằng hoàn toàn không có khả năng nào.
Ví dụ: 비쌀 턱이 없어. (Không đời nào nó đắt.) - Đây là một lời khẳng định chắc nịch.
Câu hỏi tu từ: -(으)ㄹ 턱이 있나(요)?
Dạng này đặt ra một câu hỏi mà câu trả lời hiển nhiên là "không". Nó tương đương với "Làm gì có chuyện...?" hoặc "Làm sao có thể...?" Dạng này có thể mang tính trò chuyện hơn hoặc thậm chí nhẹ nhàng hơn một chút, như thể bạn đang mời người nghe đồng ý với kết luận hiển nhiên của mình.