Quy tắc cấu trúc cốt lõi: -답다 (Giống như / Xứng đáng với)
Cấu trúc -답다 gắn vào danh từ để tạo thành một động từ miêu tả (tính từ), có nghĩa là chủ thể sở hữu những phẩm chất được mong đợi ở danh từ đó. Nó ngụ ý rằng chủ thể đang sống đúng với lý tưởng hoặc tiêu chuẩn của danh từ đó.
Cấu tạo
Chỉ cần gắn -답다 trực tiếp vào cuối danh từ, bất kể danh từ đó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Danh từ + 답다
학생 + 답다 → 학생답다 (giống như một học sinh)
프로 + 답다 → 프로답다 (giống như một chuyên gia)
나 + 답다 → 나답다 (giống như tôi / đúng với bản thân tôi)
Cách sử dụng
-답다 có thể được sử dụng theo nhiều cách:
Như một động từ miêu tả: 역시 코리답다. (Đúng là Cory.)
Như một trạng từ bổ nghĩa cho động từ: Sử dụng -답게. 프로답게 일해. (Hãy làm việc như một chuyên gia.)
Như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ: Sử dụng -다운. 친구다운 친구가 없어. (Tôi không có một người bạn xứng đáng với cái tên đó.)
역시 코리답다. / 프로답게 일해. / 친구다운 친구가 없어. / 나다운 선택이야.
Sắc thái: Dạng tích cực vs. Dạng tiêu cực
Mặc dù -답다 thường mang nghĩa tích cực, các dạng phủ định của nó thể hiện sự không đáp ứng được kỳ vọng.
Tích cực (-답다)
Dạng này ngụ ý rằng ai đó hoặc cái gì đó thể hiện thành công những phẩm chất lý tưởng của danh từ. Đây thường là một lời khen hoặc một tuyên bố về sự tôn trọng cao.
Ý nghĩa: Xứng đáng với cái tên, đúng với bản chất của.
Ví dụ: 선생님다운 선생님 có nghĩa là một người thầy thực thụ, người sở hữu tất cả những phẩm chất tốt mà chúng ta mong đợi ở một người thầy.
Tiêu cực (-답지 않다 / -답지 못하다)
Các dạng này có nghĩa là "không giống", "không xứng đáng". Chúng chỉ ra sự khác biệt giữa chủ thể và tiêu chuẩn được mong đợi.
-답지 않다: Một sự phủ định chung. Nó chỉ đơn giản nói rằng người đó không hành động giống chính họ hoặc không đúng với vai trò của họ. 너답지 않게 왜 그래? (Tại sao bạn lại hành động không giống chính mình vậy?)