Quy tắc mẫu cốt lõi: -스럽다 (Giống như / Có phẩm chất của)
Hậu tố -스럽다 gắn vào một số danh từ nhất định để tạo thành tính từ miêu tả. Nó thêm ý nghĩa 'có phẩm chất của', 'giống như', hoặc 'gợi lên cảm giác của' danh từ mà nó gắn vào.
Cấu tạo
Chỉ cần gắn -스럽다 vào cuối thân danh từ.
사랑 (tình yêu) + -스럽다 → 사랑스럽다 (đáng yêu)
자랑 (niềm tự hào) + -스럽다 → 자랑스럽다 (tự hào/đáng khen)
Chia động từ (Bất quy tắc ㅂ)
-스럽다 là một tính từ bất quy tắc 'ㅂ'. Khi chia với nguyên âm (như trong -아/어요), ㅂ chuyển thành 우.
사랑스럽다 + -어요 → 사랑스러워요 (Nó thật đáng yêu.)
부담스럽다 + -어요 → 부담스러워요 (Nó thật gánh nặng.)
사랑스럽다. / 변덕스럽다. / 아이가 참 어른스럽다. / 너무 부담스러워요.
Từ đồng nghĩa & Sự khác biệt: -스럽다 vs. -답다
Người học thường nhầm lẫn -스럽다 với -답다. Cả hai đều gắn vào danh từ nhưng có sắc thái khác biệt.
-스럽다 (Có phẩm chất của)
Điều này ngụ ý rằng cái gì đó có vẻ như hoặc có đặc điểm của danh từ đó, nhưng không nhất thiết phải là danh từ đó. Đó là về ấn tượng mà nó mang lại.
어른스럽다 (giống người lớn, trưởng thành): Một lời khen cho một đứa trẻ hành động như người lớn. Đứa trẻ đó không phải là người lớn.
-답다 (Xứng đáng với cái tên)
Điều này ngụ ý rằng cái gì đó đang hành xử đúng như cách nó nên làm, hoàn thành vai trò lý tưởng của danh từ đó. Chủ thể chính là danh từ đó.
어른답다 (giống người lớn, có trách nhiệm): Một kỳ vọng cho một người lớn thực sự. Bạn sẽ không dùng từ này cho một đứa trẻ.
Điểm mấu chốt: Một đứa trẻ có thể 어른스럽다, nhưng chỉ người lớn mới có thể 어른답다.
아이가 참 어른스러워요. / 그 사람은 정말 남자다워요. / 역시 전문가답네요.
Kết hợp phổ biến: Trạng từ với -스럽게
Bạn có thể dễ dàng biến tính từ -스럽다 thành trạng từ bằng cách thay đổi đuôi thành -스럽게. Dạng này có nghĩa là 'theo cách...' hoặc '-ly' và được sử dụng để bổ nghĩa cho động từ.