Quy tắc cấu trúc cốt lõi: Diễn đạt sự tương đương với -만큼
Tiểu từ -만큼 được sử dụng để diễn đạt rằng một thứ gì đó tương đương về số lượng, mức độ hoặc phạm vi với một thứ khác. Nó tương đương với 'nhiều như' hoặc 'đến mức' trong tiếng Việt.
Cấu tạo
Với danh từ: Gắn -만큼 trực tiếp vào cuối danh từ.
너 (bạn) + 만큼 → 너만큼 (nhiều như bạn)
하늘 (bầu trời) + 만큼 → 하늘만큼 (nhiều như bầu trời)
Với động từ: Gắn -만큼 vào dạng mô tả của động từ. Thì của động từ thiết lập tiêu chuẩn cho sự so sánh.
Quá khứ: Thân động từ + -(으)ㄴ 만큼
노력하다 → 노력한 만큼 (nhiều như đã nỗ lực)
Hiện tại: Thân động từ + -는 만큼
원하다 → 원하는 만큼 (nhiều như mong muốn)
Tương lai: Thân động từ + -(으)ㄹ 만큼
먹다 → 먹을 만큼 (nhiều như sẽ ăn)
Cách sử dụng
Cấu trúc này thiết lập một tiêu chuẩn. Mệnh đề chính mô tả một hành động hoặc trạng thái tương đương với tiêu chuẩn được thiết lập bởi cụm từ -만큼.
너만큼 많이 먹어. / 노력한 만큼 나올 거야. / 원하는 만큼 가져가. / 먹을 만큼 접시에 담아.
Sử dụng với Danh từ vs. Động từ
Mặc dù ý nghĩa cơ bản của -만큼 là nhất quán, chức năng của nó thay đổi một chút tùy thuộc vào việc nó được gắn vào danh từ hay động từ.
Danh từ làm tiêu chuẩn
Khi -만큼 theo sau một danh từ, danh từ đó trở thành tiêu chuẩn so sánh trực tiếp. Nó trả lời cho câu hỏi, "nhiều như cái gì/ai?"
호리 씨만큼 많이 먹어요. (Tôi ăn nhiều như Hori.) - Việc ăn của Hori là tiêu chuẩn.
하늘만큼 땅만큼 사랑해. (Tôi yêu bạn nhiều như trời biển.) - Sự bao la của bầu trời và mặt đất là tiêu chuẩn.
Cụm động từ làm tiêu chuẩn
Khi -만큼 theo sau một động từ, toàn bộ cụm động từ thiết lập tiêu chuẩn. Nó mô tả một hành động hoặc trạng thái, và mệnh đề chính tương đương với mức độ hoặc số lượng đó.
공부한 만큼 점수가 나올 거야. (Bạn sẽ nhận được số điểm tương xứng với mức độ bạn đã học.) - Hành động học tập là tiêu chuẩn.