Quy tắc mẫu câu cốt lõi: So sánh với -보다
Mẫu câu -보다 được sử dụng để so sánh giữa hai danh từ. Nó tương đương với "hơn" trong tiếng Việt.
Cấu tạo
Gắn -보다 trực tiếp vào danh từ được dùng làm tiêu chuẩn so sánh. Bạn không cần lo lắng về phụ âm cuối.
Cấu trúc: Danh từ (tiêu chuẩn) + 보다 + Danh từ (chủ ngữ) + 이/가 + Tính từ/Động từ
Sử dụng với 더 (nhiều hơn) và 덜 (ít hơn)
더 (nhiều hơn): Để nói cái gì đó "hơn" cái khác, bạn thêm 더 trước tính từ hoặc động từ. Ví dụ: A보다 B가 더 커요 (B lớn hơn A).
덜 (ít hơn): Để nói cái gì đó "ít hơn" cái khác, bạn sử dụng 덜. Ví dụ: A보다 B가 덜 비싸요 (B ít đắt hơn A).
Như bạn sẽ thấy ở phần tiếp theo, 더 thường được lược bỏ khi ngữ cảnh đã làm rõ sự so sánh.
치킨보다 피자가 좋아. / 영어보다 한국어가 어려워요. / 슈퍼맨이 차보다 빨라.
Sắc thái bản ngữ: Lược bỏ 더 (Hơn)
Trong hội thoại tiếng Hàn tự nhiên, từ 더 (hơn) thường xuyên bị lược bỏ khi ngữ cảnh đã làm rõ ý nghĩa. Sự so sánh được ngụ ý bởi chính cấu trúc của câu -보다.
Khi nào nên lược bỏ 더
Nếu bạn nói 치킨보다 피자가 좋아, người nghe sẽ tự hiểu là "Tôi thích pizza hơn gà." Bạn không cần phải nói rõ là 더 좋아.
Ví dụ: 여름보다 겨울이 좋아. (Tôi thích mùa đông hơn mùa hè.)
Việc lược bỏ này giúp cách nói của bạn trôi chảy hơn và bớt giống sách giáo khoa hơn.
Khi nào KHÔNG ĐƯỢC lược bỏ (Sử dụng 덜)
Không giống như 더, từ 덜 (ít hơn) hầu như không bao giờ bị lược bỏ. Bạn phải bao gồm nó để chỉ định rằng cái gì đó "ít hơn" cái khác, vì đây không phải là giả định mặc định.
Đúng: 오늘은 어제보다 덜 추워요. (Hôm nay ít lạnh hơn hôm qua.)
Sai/Không tự nhiên: 오늘은 어제보다 추워요. (Câu này có nghĩa là "Hôm nay lạnh hơn hôm qua.")
치킨보다 피자가 좋아. / 여름보다 겨울이 좋아요. / 돈보다 중요해. / 일보다 건강이 중요해요.
Kết hợp phổ biến: 생각보다
Một cụm từ rất phổ biến và hữu ích mà bạn sẽ nghe thấy là 생각보다, nghĩa đen là "hơn là nghĩ". Nó được dùng để diễn tả rằng điều gì đó khác với những gì bạn mong đợi.