Quy tắc cấu trúc cốt lõi: -(으)ㄴ/는 반면에
Cấu trúc này được sử dụng để thể hiện sự tương phản giữa hai sự thật hoặc tình huống, tương tự như "mặt khác", "trong khi", hoặc "ngược lại" trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để trình bày cả khía cạnh tích cực và tiêu cực của cùng một chủ thể.
Cấu tạo
Tính từ: Gắn với -(으)ㄴ 반면에.
Nếu thân từ kết thúc bằng nguyên âm, thêm -ㄴ 반면에 (ví dụ: 크다 → 큰 반면에).
Nếu thân từ kết thúc bằng phụ âm, thêm -은 반면에 (ví dụ: 작다 → 작은 반면에).
Đối với các tính từ kết thúc bằng 있다/없다, sử dụng -는 반면에 (ví dụ: 맛있다 → 맛있는 반면에).
Động từ (Thì hiện tại): Gắn -는 반면에 vào thân động từ.
ví dụ: 벌다 → 버는 반면에
Động từ (Thì quá khứ): Gắn -(으)ㄴ 반면에 vào thân động từ, giống như với tính từ.
ví dụ: 오다 → 온 반면에, 오르다 → 오른 반면에
Danh từ: Gắn -인 반면에.
ví dụ: 학생 → 학생인 반면에
Cách sử dụng
Hai mệnh đề được kết nối bởi -(으)ㄴ/는 반면에 phải có cùng chủ ngữ nếu bạn đang mô tả hai mặt của một sự vật, hoặc các chủ ngữ khác nhau nếu bạn đang so sánh hai sự vật riêng biệt.
맛은 있는 반면에 비싸요. / 월급은 많은 반면에 일이 힘들어요. / 어제는 비가 온 반면에 오늘은 맑아요.
Từ đồng nghĩa & Sự khác biệt: so với -지만
Cả -(으)ㄴ/는 반면에 và -지만 đều được sử dụng để thể hiện sự tương phản, và chúng thường có thể thay thế cho nhau. Tuy nhiên, có những khác biệt nhỏ về sắc thái.
Sắc thái
-지만: Đây là cách phổ biến và thông dụng nhất để nói "nhưng". Nó được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Hàn nói và viết và chỉ đơn giản là kết nối hai sự thật tương phản.
이 식당은 맛있지만 비싸요. (Nhà hàng này ngon nhưng đắt.)
-(으)ㄴ/는 반면에: Cấu trúc này mang cảm giác hơi trang trọng hoặc mang tính mô tả hơn. Nó nhấn mạnh bản chất hai mặt của một sự vật, như thể bạn đang trình bày một cái nhìn cân bằng ("một mặt là... mặt khác là..."). Nó làm nổi bật rằng hai phẩm chất tương phản tồn tại cùng một lúc.
이 식당은 맛있는 반면에 비싸요. (Nhà hàng này ngon; mặt khác, nó lại đắt.)