Quy tắc mẫu câu cốt lõi: -게 하다 (Khiến/Để ai đó làm gì)
Mẫu câu -게 하다 là một dạng sai khiến. Nó có nghĩa là chủ ngữ của câu gây ra cho tân ngữ thực hiện một hành động hoặc ở trong một trạng thái nhất định. Nó rất linh hoạt, bao gồm cả việc bắt ai đó làm gì và cho phép họ làm điều đó.
Cấu tạo
Gắn -게 하다 trực tiếp vào thân của bất kỳ động từ hoặc tính từ nào, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Động từ: 가다 (đi) → 가게 하다 (khiến/để đi)
Động từ: 먹다 (ăn) → 먹게 하다 (khiến/để ăn)
Tính từ: 슬프다 (buồn) → 슬프게 하다 (làm cho buồn)
Tính từ: 행복하다 (hạnh phúc) → 행복하게 하다 (làm cho hạnh phúc)
Cách sử dụng
Mẫu câu này thường diễn tả hai ý chính:
Khiến/Gây ra: Chủ ngữ gây ra một hành động hoặc trạng thái cảm xúc cho tân ngữ. (ví dụ: 엄마를 화나게 했어. - Tôi đã làm mẹ giận.)
Để/Cho phép: Chủ ngữ cho phép tân ngữ làm điều gì đó. (ví dụ: 집에 가게 해 주세요. - Hãy để tôi về nhà.)
엄마를 화나게 했어. / 이 노래는 나를 슬프게 해. / 집에 가게 해 주세요. / 동생은 부모님을 행복하게 해.
Sắc thái: "Khiến" vs. "Để"
Các bản dịch tiếng Việt "khiến" và "để" làm nổi bật hai chức năng chính của -게 하다. Ý nghĩa chính xác được xác định bởi ngữ cảnh và các từ khác trong câu.
"Khiến" (gây ra một hành động hoặc cảm giác)
Cách dùng này ngụ ý chủ ngữ là nguyên nhân dẫn đến trạng thái hoặc hành động của tân ngữ. Nó thường được dùng với các tính từ mô tả cảm xúc hoặc các tình huống mà hành động của một người tác động trực tiếp đến người khác.
Ví dụ: 이 노래는 나를 슬프게 해. (Bài hát này làm tôi buồn.)
Ví dụ: 걱정하게 해서 미안해. (Xin lỗi vì đã làm bạn lo lắng.)
"Để" (cho phép hoặc đồng ý)
Cách dùng này nói về việc cho phép. Nó rất phổ biến trong các yêu cầu, đặc biệt là khi kết hợp với 주다 (cho) để tạo thành -게 해 주다. Cấu trúc này làm nhẹ nhàng lời yêu cầu thành "Hãy cho phép tôi..."
Ví dụ: 집에 가게 해 줘. (Hãy để tôi về nhà.)
Ví dụ: 여기서 일하게 해 주세요. (Hãy cho phép tôi làm việc ở đây.)