Quy tắc mẫu cốt lõi: -당하다 (Chịu đựng/Trải qua)
Cấu trúc này tạo ra một động từ bị động, cho biết chủ thể đã trải qua hoặc bị tác động bởi một hành động, thường là hành động tiêu cực. Nó gắn trực tiếp vào một số danh từ, biến chúng thành động từ.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nó dịch là "bị", "được", hoặc "chịu đựng" điều gì đó. Nó nhấn mạnh rằng một hành động đã xảy ra với chủ thể, thay vì chủ thể thực hiện hành động đó.
Khi nào sử dụng: Sử dụng nó khi mô tả một sự kiện không may hoặc không mong muốn mà bạn đã trải qua. Nó phổ biến cho các tình huống như bị từ chối, bị lừa đảo hoặc bị sa thải.
Cấu tạo
Chỉ cần gắn -당하다 vào một danh từ, thường là danh từ Hán-Hàn mô tả một hành động.
Danh từ + 당하다
거절 (từ chối) + 당하다 → 거절당하다 (bị từ chối)
사기 (lừa đảo) + 당하다 → 사기당하다 (bị lừa đảo)
해고 (sa thải) + 당하다 → 해고당하다 (bị sa thải)
사기당했어. / 거절당했어요. / 회사에서 해고당했어.
Danh từ thông dụng & Sắc thái
-당하다 không được sử dụng với tất cả các danh từ. Nó kết hợp với một nhóm danh từ cụ thể, thường là những danh từ mô tả các hành động hoặc sự kiện tiêu cực. Hiểu được những cách kết hợp phổ biến này là chìa khóa để sử dụng cấu trúc một cách tự nhiên.
Danh từ thông dụng
Dưới đây là một số danh từ thường gặp nhất mà bạn sẽ thấy với -당하다:
무시: coi thường, bị phớt lờ (무시당하다)
협박: đe dọa, uy hiếp (협박당하다)
해킹: hack (해킹당하다)
부상: chấn thương (부상당하다)
강도: cướp (강도를 당하다)
Sắc thái: Chỉ định tác nhân
Khi bạn muốn đề cập đến ai hoặc cái gì đã gây ra hành động, bạn có thể sử dụng các tiểu từ 한테 (cho người) hoặc 에 (cho tổ chức/nhóm).
사람들한테 무시당했어. (Tôi bị mọi người phớt lờ.)
회사에서 해고당했어요. (Tôi bị công ty sa thải.)
나 지금 협박당하고 있어. / 계정이 해킹당했어요. / 나 어제 강도를 당해서 돈을 뺏겼어.
Sự lịch sự & Trang trọng
Động từ -당하다 chia giống như bất kỳ động từ thông thường nào khác. Bạn có thể dễ dàng chuyển đổi giữa văn nói thân mật (반말) và văn nói lịch sự (해요체) bằng cách thay đổi đuôi câu.
Dạng thân mật (반말)
Sử dụng với bạn bè thân thiết, gia đình hoặc người nhỏ tuổi hơn bạn. Thì quá khứ thường kết thúc bằng -당했어.
고백했는데 거절당했어. (Tôi đã tỏ tình nhưng bị từ chối.)
이용당했어. (Tôi bị lợi dụng.)
Dạng lịch sự (해요체)
Sử dụng trong hầu hết các tình huống hàng ngày với những người bạn không biết rõ, đồng nghiệp hoặc người lớn tuổi. Thì quá khứ kết thúc bằng -당했어요.
고백했는데 거절당했어요. (Tôi đã tỏ tình nhưng bị từ chối.)
이용당했어요. (Tôi bị lợi dụng.)
사장님한테 혼났어. / 사장님한테 혼났어요. / 무시당하는 기분이야. / 무시당하는 기분이에요.