Quy tắc mẫu câu cốt lõi: Như bạn [biết/thấy]
Cấu trúc -다시피 được sử dụng để khẳng định một sự thật mà người nghe đã biết hoặc có thể nhận thấy qua các giác quan. Nó tương đương với việc nói "Như bạn biết đấy", "Như bạn thấy đấy", hoặc "Như bạn nghe thấy đấy".
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Xác nhận sự hiểu biết hoặc quan sát chung trước khi đưa ra một điểm liên quan.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi thông tin đã rõ ràng hoặc đã được thiết lập trước đó. Nó thường đứng trước một lời giải thích, lý do, hoặc một tuyên bố về sự thật.
Cấu trúc
Gắn -다시피 trực tiếp vào thân động từ, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
알다 (biết) + -다시피 → 알다시피 (Như bạn biết)
보다 (thấy) + -다시피 → 보다시피 (Như bạn thấy)
듣다 (nghe) + -다시피 → 듣다시피 (Như bạn nghe)
알다시피 난 돈이 없어. / 보다시피 아주 바빠요. / 느끼다시피 날씨가 추워.
Sắc thái: "Gần như" hoặc "Hầu như"
Ngoài việc xác nhận kiến thức chung, -다시피 còn có cách dùng quan trọng thứ hai: diễn đạt rằng một hành động được thực hiện đến mức gần như hoặc thực tế là một trạng thái khác.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nhấn mạnh tần suất hoặc cường độ của một hành động. Nó dịch là "gần như", "hầu như", hoặc "như thể là".
Cấu trúc: Cách dùng này thường xuất hiện dưới dạng [Động từ]다시피 하다.
Ví dụ
매일 오다시피 해.
Tự nhiên: Tôi gần như đến đây mỗi ngày.
여기서 살다시피 해요.
Tự nhiên: Tôi gần như sống ở đây vậy. (Tôi ở đây thường xuyên đến mức như thể tôi sống ở đây.)
굶다시피 했어요.
Tự nhiên: Tôi gần như bị bỏ đói. (Tôi ăn ít đến mức như thể là đang bị bỏ đói.)
매일 오다시피 해. / 여기서 살다시피 해요. / 굶다시피 했어.
Sử dụng với thì quá khứ
Bạn có thể sử dụng -다시피 để đề cập đến các hành động hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, chẳng hạn như điều gì đó ai đó đã nói hoặc đã học trước đó.