Quy tắc mẫu cốt lõi: -는 듯이 (Như thể / Giống như)
Cấu trúc -(으)ㄴ/는/(으)ㄹ 듯이 gắn vào động từ và tính từ để mang nghĩa "như thể" hoặc "giống như". Nó đóng vai trò như một trạng từ, bổ nghĩa cho động từ chính của câu để mô tả cách thức thực hiện một hành động.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nó tạo ra một phép so sánh, đối chiếu một hành động hoặc trạng thái với một tình huống khác, thường là giả định.
Khi nào sử dụng: Sử dụng nó để làm cho các mô tả của bạn sống động, biểu cảm hoặc nhấn mạnh hơn. Ví dụ, thay vì chỉ nói "Tôi hạnh phúc", bạn có thể nói "Tôi hạnh phúc như thể có thể bay lên" (날아갈 듯이 기뻐요).
Cấu tạo
Hình thức thay đổi dựa trên thì của động từ mà nó gắn vào.
Động từ thì hiện tại: Thân động từ + -는 듯이
알다 (biết) → 아는 듯이 (như thể biết)
Động từ thì quá khứ: Thân động từ + -(으)ㄴ 듯이
보다 (nhìn) → 본 듯이 (như thể đã nhìn)
먹다 (ăn) → 먹은 듯이 (như thể đã ăn)
Động từ thì tương lai/phỏng đoán: Thân động từ + -(으)ㄹ 듯이
날아가다 (bay đi) → 날아갈 듯이 (như thể sắp bay)
Danh từ: Danh từ + 인 듯이
내 집 (nhà tôi) → 내 집인 듯이 (như thể là nhà tôi)
아무 일 없는 듯이 행동해. / 다 아는 듯이 말하지 마. / 꿈꾸는 듯이 행복해. / 내 집인 듯이 편해.
Diễn đạt thì với -듯이
Một đặc điểm chính của cấu trúc này là cách nó diễn đạt thì của mệnh đề so sánh. Dấu hiệu thì được gắn vào động từ trước 듯이.
Thì hiện tại: -는 듯이
Điều này mô tả một hành động như thể nó đang xảy ra ngay bây giờ.
다 아는 듯이 말하지 마. (Đừng nói chuyện như thể bạn đang biết hết mọi thứ.)
Thì quá khứ: -(으)ㄴ 듯이
Điều này mô tả một hành động như thể nó đã xảy ra trong quá khứ.
못 본 듯이 지나갔어. (Anh ta đi ngang qua như thể đã không nhìn thấy tôi.)
굶은 듯이 먹었어요. (Anh ta ăn như thể đã bị bỏ đói.)
Thì tương lai/phỏng đoán: -(으)ㄹ 듯이
Điều này mô tả một hành động như thể nó sắp xảy ra hoặc có thể xảy ra. Nó thường truyền tải một cảm xúc mạnh mẽ hoặc cường độ cao.