Quy tắc cấu trúc cốt lõi: Diễn đạt 'Chỉ' hoặc 'Chỉ là' với -을/ㄹ 따름이다
Cấu trúc này được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc trạng thái cụ thể là điều duy nhất đúng hoặc đang được thực hiện, và không có gì hơn thế. Đây là một cách mạnh mẽ để nói "chỉ", "chỉ là" hoặc "không gì khác ngoài".
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nó tách biệt một sự thật hoặc cảm xúc, gợi ý rằng không có động cơ, hành động hoặc lựa chọn nào khác liên quan.
Khi nào sử dụng: Nó thường được dùng để thể hiện sự khiêm tốn (hạ thấp hành động của bản thân), sự chân thành (bày tỏ cảm xúc thuần túy), hoặc sự cam chịu (nói rằng không còn lựa chọn nào khác).
Hình thành
Cấu trúc này gắn vào thân của động từ và tính từ.
Thân từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Thêm -ㄹ 따름이다.
하다 → 할 따름이다
기다리다 → 기다릴 따름이다
Thân từ kết thúc bằng phụ âm: Thêm -을 따름이다.
좋다 → 좋을 따름이다
Thì
Hiện tại/Tương lai: Sử dụng thân từ gốc + -을/ㄹ 따름이다.
지켜볼 따름이다 (Tôi sẽ chỉ đứng xem.)
Quá khứ: Sử dụng thân từ quá khứ (-았/었-) + -을 따름이다.
했다 → 했을 따름이다 (Tôi chỉ đã làm điều đó.)
시키는 대로 했을 따름이야. / 도와줘서 감사할 따름입니다. / 지켜볼 따름이야.
Sắc thái bản ngữ & Các kết hợp phổ biến
Cấu trúc này mang một sắc thái cụ thể rất quan trọng để hiểu nhằm sử dụng một cách tự nhiên.
Sắc thái: Sự trang trọng và chân thành
-을/ㄹ 따름이다 mang lại cảm giác hơi trang trọng và văn chương. Nó thường không được sử dụng cho các vấn đề tầm thường, hàng ngày. Nó tốt nhất để bày tỏ những cảm xúc chân thành (lòng biết ơn, sự hối tiếc) hoặc giải thích vị trí của bạn với sự khiêm tốn. Nói 저는 제 일을 했을 따름입니다 (Tôi chỉ làm công việc của mình thôi) là một câu trả lời khiêm tốn, kinh điển khi được khen ngợi.
Sắc thái: Sự cam chịu
Nó cũng có thể diễn đạt rằng bạn không còn lựa chọn nào khác hoặc không thể làm gì khác. Trong trường hợp này, nó tương tự như nói "Tất cả những gì tôi có thể làm là..." hoặc "Không còn cách nào khác ngoài việc..."