Quy tắc mẫu câu cốt lõi: Diễn đạt suy nghĩ dự định với -을까 싶다
Cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt một suy nghĩ, ý định hoặc cảm xúc chưa hoàn toàn hình thành hoặc chưa quyết định. Đây là cách suy nghĩ thành lời về một khả năng, làm cho câu nói nhẹ nhàng và gián tiếp hơn so với việc tuyên bố một kế hoạch chắc chắn.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa 1: "Tôi đang nghĩ đến việc..." Dùng cho các kế hoạch hoặc ý tưởng dự định mà bạn đang cân nhắc.
Ý nghĩa 2: "Tôi tự hỏi liệu..." Dùng để diễn đạt sự nghi ngờ hoặc suy đoán về một tình huống.
Cấu trúc
Gắn -(으)ㄹ까 싶다 vào thân động từ hoặc tính từ.
Thân từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Thêm -ㄹ까 싶다
가다 (đi) → 갈까 싶다
만들다 (làm) → 만들까 싶다
Thân từ kết thúc bằng phụ âm: Thêm -을까 싶다
먹다 (ăn) → 먹을까 싶다
짧다 (ngắn) → 짧을까 싶다
새로운 취미를 배워볼까 싶어. / 이번 휴가 때 여행을 갈까 싶어. / 그냥 솔직하게 말할까 싶어.
Sắc thái bản ngữ: Kế hoạch vs. Nghi ngờ
Mặc dù cấu trúc giống nhau, sắc thái của -을까 싶다 có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và loại động từ được sử dụng.
Kế hoạch dự định (Động từ hành động)
Khi dùng với động từ hành động, nó diễn đạt một ý tưởng cho hành động trong tương lai chưa phải là kế hoạch chắc chắn. Nó nhẹ nhàng hơn nhiều so với -려고 하다 (tôi định...) hoặc -기로 했어 (tôi đã quyết định...).
Sắc thái: 이사할까 싶어. (Tôi đang nghĩ đến việc chuyển nhà.) ngụ ý bạn chỉ đang cân nhắc. 이사하려고 해. nghe có vẻ như bạn có kế hoạch cụ thể hơn.
Tự hỏi hoặc Nghi ngờ (Động từ mô tả/Tính từ)
Khi dùng với động từ mô tả (tính từ) hoặc 이다 (là), nó truyền tải cảm giác tự hỏi hoặc tự đặt câu hỏi về điều gì đó.
Sắc thái: 이게 맞을까 싶어. (Tôi tự hỏi liệu điều này có đúng không.) diễn đạt sự nghi ngờ nội tâm. 진짜 필요할까 싶어요. (Tôi tự hỏi liệu nó có thực sự cần thiết không.) cho thấy bạn đang đặt câu hỏi về sự cần thiết của một thứ gì đó.
Biến thể với -기도 하다
Bài hội thoại bao gồm 포기할까 싶기도 해. Việc thêm -기도 하다 gợi ý rằng đây là một trong nhiều suy nghĩ mà bạn đang có. Nó có thể được dịch là "Một phần trong tôi nghĩ..." hoặc "Đôi khi tôi cũng nghĩ đến việc..."