Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: Dù ai nói gì đi nữa...
Cấu trúc -니 뭐니 해도 được sử dụng để gạt bỏ các ý kiến, cái cớ hoặc các yếu tố khác nhau nhằm nhấn mạnh một sự thật cơ bản quan trọng hơn. Nó tương đương với việc nói "Bất kể X hay Y..." hoặc "Dù người ta có nói gì về X..." để đi đến luận điểm chính của bạn.
Cấu tạo
Cấu trúc này kết nối hai ý tưởng tương phản hoặc liên quan trước cụm từ kết thúc 해도 (dù cho có làm/nói).
Danh từ: Gắn với -(이)니 뭐니 해도.
Danh từ kết thúc bằng phụ âm + 이니 뭐니 해도 (ví dụ: 돈 -> 돈이니 뭐니 해도)
Danh từ kết thúc bằng nguyên âm + 니 뭐니 해도 (ví dụ: 외모 -> 외모니 뭐니 해도)
뭐니 đóng vai trò như một từ bao quát cho "hay gì đó", gạt bỏ danh từ và các chủ đề liên quan.
Động từ/Tính từ: Gắn -(으)니 vào hai thân từ khác nhau, theo sau là 해도.
Cặp tương phản: [Thân từ]니 [Thân từ đối lập]니 해도 (ví dụ: 싫다/좋다 -> 싫니 좋니 해도)
Gạt bỏ chung: [Thân từ]니 어쩌니 해도 (ví dụ: 바쁘다 -> 바쁘니 어쩌니 해도). Ở đây, 어쩌니 hoạt động giống như 뭐니, có nghĩa là "hay những cái cớ gì đó."
돈이니 뭐니 해도 건강이 최고야. / 싫니 좋니 해도 가족이야. / 바쁘니 어쩌니 해도 다 핑계야.
Các kết hợp phổ biến & Sắc thái
Cấu trúc này thường được sử dụng để bày tỏ niềm tin cá nhân mạnh mẽ hoặc một sự thật được chấp nhận rộng rãi, thường đi kèm với các loại mệnh đề cụ thể.
Sắc thái: Khẳng định sự ưu tiên
Sắc thái của -니 뭐니 해도 vốn dĩ mang tính khẳng định. Người nói đang thừa nhận các yếu tố khác (như tiền bạc, thiết kế, sự bận rộn) nhưng cố tình gạt chúng sang một bên để tuyên bố điều thực sự quan trọng. Nó không dành cho các quan sát trung lập mà dành cho việc đưa ra quan điểm một cách đầy thuyết phục.
Các mệnh đề chính phổ biến
Mệnh đề chính theo sau thường chứa các biểu hiện nêu lên một sự thật hoặc giá trị tối thượng:
최고다 (là nhất): ...건강이 최고야.
제일이다 (là số một/đầu tiên): ...가족이 제일이야.
중요하다 (là quan trọng): ...성격이 중요해.
Nó cũng có thể được theo sau bởi một tuyên bố về một sự thật hoặc kết quả không thể chối cãi, bất chấp các điều kiện trước đó.
...명품은 잘 팔려. (Hàng xa xỉ vẫn bán chạy.)
...나갈 사람은 나가. (Người muốn đi thì cứ đi.)
월급이니 뭐니 해도 마음 편한 게 최고야. / 기술이니 뭐니 해도 정성이 최고예요. / 비싸니 뭐니 해도 명품은 잘 팔려요. / 죽니 사니 해도 부부야.
Sự lịch sự & Trang trọng
Bản thân cấu trúc -니 뭐니 해도 không thay đổi dựa trên mức độ lịch sự. Mức độ trang trọng được truyền tải hoàn toàn bởi đuôi động từ cuối cùng của mệnh đề chính.
Đuôi câu thân mật vs. Lịch sự
Thân mật (반말): Sử dụng các đuôi như -야, -이야, hoặc -어/아 cho bạn bè, gia đình hoặc người trẻ tuổi hơn bạn.
...최고야 (là nhất)
...중요해 (là quan trọng)
Lịch sự (해요체): Sử dụng các đuôi như -예요, -이에요, hoặc -아요/어요 cho các cuộc trò chuyện chung với người lớn, đồng nghiệp hoặc người bạn không biết rõ.
...최고예요 (là nhất)
...중요해요 (là quan trọng)
Hãy chú ý trong kịch bản cách mỗi câu đều có phiên bản thân mật và lịch sự tương ứng. Thông điệp cốt lõi vẫn giữ nguyên, nhưng phần đuôi câu thích ứng với người nghe.
디자인이니 뭐니 해도 안전이 최고야. / 디자인이니 뭐니 해도 안전이 최고예요. / 외모니 뭐니 해도 성격이 중요해. / 외모니 뭐니 해도 성격이 중요해요.