Quy tắc mẫu cốt lõi: Hồi tưởng thông tin với -던데요
Mẫu -던데요 được sử dụng để nêu một sự thật mà người nói hồi tưởng lại từ một trải nghiệm trong quá khứ hoặc đã nghe từ người khác. Nó thường đóng vai trò là thông tin nền, tạo tiền đề cho một câu hỏi, một gợi ý hoặc một ý tưởng tương phản.
Ý nghĩa & Cách sử dụng
Ý nghĩa: "Tôi nhớ là..." / "Tôi thấy là..." / "Tôi nghe nói là..."
Chức năng: Nó trình bày một thông tin được hồi tưởng, thường kèm theo kỳ vọng về một phản hồi hoặc để giới thiệu một chủ đề mới một cách nhẹ nhàng. Câu nói tạo cảm giác chưa kết thúc, mời gọi người nghe phản hồi.
Cấu trúc
Mẫu này gắn vào thân động từ và tính từ, cũng như danh từ.
Động từ & Tính từ: Thân từ + -던데(요)
오다 (đến) -> 오던데요
비싸다 (đắt) -> 비싸던데요
많다 (nhiều) -> 많던데요
Danh từ: Danh từ + -(이)던데(요)
학생 (học sinh) -> 학생이던데요
휴일 (ngày nghỉ) -> 휴일이던데요
어제는 비가 오던데요? / 생각보다 비싸던데요. / 그 영화 재미있다던데요.
Trải nghiệm trực tiếp vs. Lời nói gián tiếp
Một sự khác biệt quan trọng với nhóm mẫu câu này là liệu bạn đang hồi tưởng lại trải nghiệm cá nhân hay điều gì đó bạn đã nghe được. Hình thức sẽ thay đổi một chút.
Trải nghiệm trực tiếp: -던데(요)
Ý nghĩa: Được sử dụng khi bạn đang hồi tưởng lại điều gì đó bạn đã trực tiếp nhìn thấy, cảm nhận hoặc trải nghiệm. Tiểu từ -더- chỉ định cụ thể sự hồi tưởng về một sự kiện trong quá khứ.
Ví dụ: 사람이 많던데. (Có rất nhiều người. - Tôi đã đến đó và tự mình nhìn thấy.)
Ví dụ: 축구를 잘하던데요. (Anh ấy đá bóng giỏi. - Tôi đã xem anh ấy chơi.)
Lời nói gián tiếp: -다던데(요) / -라던데(요)
Ý nghĩa: Đây là dạng rút gọn của -다고 하던데(요) và được sử dụng để thuật lại điều gì đó bạn đã nghe từ người khác.
Cấu trúc:
Động từ: -(ㄴ/는)다던데(요) -> 안 간다던데
Tính từ: -다던데(요) -> 재미있다던데