Quy tắc cấu trúc cốt lõi: Trích dẫn câu hỏi với -(느)냐고
Cấu trúc này được dùng để thuật lại hoặc trích dẫn gián tiếp một câu hỏi. Nó tương đương với "(ai đó) hỏi xem/hỏi cái gì/ở đâu/tại sao..."
Hình thành
Đuôi -(느)냐고 gắn vào thân động từ hoặc tính từ, theo sau là một động từ như 하다 (nói) hoặc 묻다 (hỏi).
Động từ: Gắn -느냐고. Trong văn nói thân mật, nó thường được rút gọn thành -냐고.
가다 → 가느냐고 → 가냐고 (Bạn có đi không?)
먹다 → 먹느냐고 → 먹냐고 (Bạn có ăn không?)
Tính từ: Gắn -(으)냐고.
바쁘다 → 바쁘냐고 (Bạn có bận không?)
괜찮다 → 괜찮으냐고 → 괜찮냐고 (Bạn có ổn không?)
Danh từ + 이다: Gắn -(이)냐고.
학생이다 → 학생이냐고 (Bạn là học sinh à?)
누구다 → 누구냐고 (Ai thế?)
Thì quá khứ (-았/었-): Gắn -았/었냐고.
했다 → 했냐고 (Bạn đã làm chưa?)
Thì tương lai (-(으)ㄹ 거다): Gắn -(으)ㄹ 거냐고.
먹을 거다 → 먹을 거냐고 (Bạn định ăn à?)
너 오냐고 묻던데? / 지금 바쁘냐고 물었어. / 먹을 거냐고 물어봐. / 했냐고 물었어.
Chọn động từ trích dẫn: 하다 vs. 묻다
Sau dạng -(느)냐고, bạn cần một động từ để hoàn thành câu trích dẫn. Các lựa chọn phổ biến nhất là 묻다 (hỏi), 물어보다 (hỏi), và 하다 (nói).
묻다 / 물어보다 (hỏi)
Đây là những động từ trực tiếp và rõ ràng nhất để trích dẫn một câu hỏi. 물어보다 cực kỳ phổ biến trong tiếng Hàn nói và thường được ưu tiên hơn 묻다 trong hội thoại thân mật. Chúng có thể thay thế cho nhau.
Dùng khi: Bạn muốn làm rõ rằng một câu hỏi đã được đặt ra.
하다 / 그렇다 (nói)
하다 (thường ở dạng 그래 hoặc 그랬어) là động từ trích dẫn chung cho mọi loại câu. Mặc dù nghĩa là "nói", nó có thể được dùng để trích dẫn câu hỏi khi ngữ cảnh đã rõ ràng, đặc biệt nếu có từ để hỏi như 왜 (tại sao) hoặc 어디 (ở đâu).
Dùng khi: Ngữ cảnh đã rõ ràng, hoặc bạn đang thuật lại lời nói một cách chung chung.
시간 있냐고 물어봤어. / 그 사람 누구냐고 물었어. / 왜 안 하냐고 그랬어.