Quy tắc cấu trúc cốt lõi: Thuật lại yêu cầu cho bản thân (-달래)
Cấu trúc này được sử dụng để thuật lại một yêu cầu mà ai đó đưa ra vì lợi ích của chính họ. Đây là dạng rút gọn trong văn nói thân mật của cấu trúc trích dẫn đầy đủ -달라고 해.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nó dịch là "(Anh ấy/Cô ấy/Họ) nhờ tôi..." hoặc "(Anh ấy/Cô ấy/Họ) muốn tôi...". Điểm mấu chốt là hành động được yêu cầu là vì lợi ích của chính người yêu cầu.
Động từ cốt lõi: Cấu trúc này được xây dựng dựa trên 달다, một dạng đặc biệt của 주다 (cho) được sử dụng khi người nói là người nhận. Vì vậy, 달라고 하다 nghĩa đen là "nói 'đưa cho tôi đi'".
Cách hình thành
Nó gắn vào dạng -아/어 của thân động từ, theo sau là 달래.
Thân động từ + -아/어 + 달래
돕다 (giúp đỡ) → 도와 + 달래 → 도와 달래 (Anh ấy nhờ tôi giúp anh ấy.)
사다 (mua) → 사 + 달래 → 사 달래 (Cô ấy nhờ tôi mua cho cô ấy.)
빌리다 (cho vay/mượn) → 빌려 + 달래 → 빌려 달래 (Anh ấy nhờ tôi cho anh ấy vay...)
돈 빌려 달래. / 밥 사 달래. / 사진 찍어 달래. / 가르쳐 달래.
Từ đồng nghĩa & Sự khác biệt: -달래 vs. -주래
Một điểm gây nhầm lẫn phổ biến cho người học là sự khác biệt giữa -달래 và -주래. Sự lựa chọn phụ thuộc hoàn toàn vào việc ai là người hưởng lợi từ hành động được yêu cầu.
Dùng -달래 cho người yêu cầu
Sử dụng -달래 (-달라고 해) khi ai đó nhờ bạn làm điều gì đó cho chính họ.
Ngữ cảnh ví dụ: Bạn của bạn nói với bạn: "나 좀 도와줘." (Giúp tôi với.)
Cách bạn thuật lại: 친구가 도와 달래. (Bạn tôi nhờ tôi giúp cậu ấy.)
Dùng -주래 cho bên thứ ba
Sử dụng -주래 (-주라고 해) khi ai đó nhờ bạn làm điều gì đó cho người khác (bên thứ ba).
Ngữ cảnh ví dụ: Minjun nói với bạn: "수진이 좀 도와줘." (Giúp Sujin đi.)
Cách bạn thuật lại: 민준이가 수진이 도와주래. (Minjun nhờ tôi giúp Sujin.)
Hãy nghĩ theo cách này: 달다 là "đưa cho tôi", trong khi 주다 là "đưa cho người khác". Logic này áp dụng trực tiếp cho các yêu cầu trích dẫn.
수진이가 물 좀 달래. / 수진이가 동생 물 좀 주래. / 친구가 (자기를) 도와 달래. / 친구가 동생을 도와주래.
Sự lịch sự & Trang trọng
Cấu trúc -달래 có một dạng lịch sự tiêu chuẩn là -달래요, được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày. Sự lựa chọn phụ thuộc vào mối quan hệ của bạn với người mà bạn đang nói chuyện cùng.
Dạng thân mật: -달래
Cách dùng: Đây là dạng 반말 (thân mật). Hãy sử dụng nó khi nói chuyện với bạn bè thân thiết, thành viên gia đình hoặc những người ít tuổi hơn bạn.
Dạng đầy đủ: Đây là dạng rút gọn của -달라고 해.
Dạng lịch sự: -달래요
Cách dùng: Đây là dạng 해요체 (lịch sự). Hãy sử dụng nó khi nói chuyện với những người lớn tuổi hơn, trong môi trường chuyên nghiệp hoặc với bất kỳ ai mà bạn không biết rõ.
Dạng đầy đủ: Đây là dạng rút gọn của -달라고 해요.
Chỉ cần thêm hoặc bớt 요 ở cuối là có thể thay đổi mức độ lịch sự, giống như với các động từ khác.
도와 달래. / 도와 달래요. / 문 열어 달래. / 문 열어 달래요. / 깎아 달래. / 깎아 달래요.