Quy tắc cấu trúc cốt lõi: -(으)ㄴ/는 한
Cấu trúc này thiết lập một điều kiện hoặc giới hạn, tương đương với "miễn là", "với điều kiện là", hoặc "theo như" trong tiếng Anh. Mệnh đề chính chỉ đúng trong phạm vi điều kiện được đặt ra bởi -(으)ㄴ/는 한.
Cách hình thành
Động từ hành động: Gắn -는 한 vào thân động từ, bất kể kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
가다 → 가는 한 (miễn là bạn đi)
먹다 → 먹는 한 (miễn là bạn ăn)
Động từ trạng thái (Tính từ): Gắn -(으)ㄴ 한. Sử dụng -ㄴ 한 cho thân từ kết thúc bằng nguyên âm và -은 한 cho thân từ kết thúc bằng phụ âm.
행복하다 → 행복한 한 (miễn là bạn hạnh phúc)
좋다 → 좋은 한 (miễn là nó tốt)
있다 / 없다: Luôn sử dụng -는 한.
있다 → 있는 한 (miễn là có)
없다 → 없는 한 (miễn là không có / trừ khi có)
Danh từ (이다): Gắn -인 한.
학생 → 학생인 한 (miễn là bạn là học sinh)
내가 살아 있는 한 안 돼. / 포기하지 않는 한 실패는 없어. / 네가 행복한 한 나도 좋아. / 법이 허용하는 한 다 할 거야.
Sắc thái: "Miễn là" vs. "Theo như"
Mặc dù thường được dịch là "miễn là", -(으)ㄴ/는 한 cũng có thể có nghĩa là "theo như", tùy thuộc vào ngữ cảnh và động từ đi kèm.
Điều kiện ("Miễn là")
Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Nó thiết lập một điều kiện phải được đáp ứng để mệnh đề chính trở nên đúng. Nó thường thể hiện ý chí mạnh mẽ, lời hứa hoặc một quy tắc.
Ví dụ: 숨 쉬는 한 널 사랑해. (Miễn là tôi còn thở, tôi yêu bạn.) - Tình yêu tiếp tục dưới điều kiện là còn thở.
Phạm vi hiểu biết ("Theo như")
Cách sử dụng này giới hạn một tuyên bố trong phạm vi hiểu biết, trí nhớ hoặc nhận thức của người nói. Nó thường được sử dụng với các động từ như 알다 (biết), 기억하다 (nhớ), 보다 (thấy), và 듣다 (nghe).
Ví dụ: 내가 아는 한 그게 맞아. (Theo như tôi biết, điều đó là đúng.) - Tính đúng đắn của tuyên bố bị giới hạn trong phạm vi những gì người nói biết.
내가 아는 한 그게 맞아. / 제가 기억하는 한 그런 일은 없었어요. / 법이 허용하는 한 다 할 거예요. / 숨이 붙어 있는 한 먹을 거야.