Quy tắc mẫu câu cốt lõi: Nhấn mạnh điều kiện với -아/어서야
Cấu trúc -아/어서야 gắn vào thân động từ và tính từ để nhấn mạnh điều kiện hoặc lý do trong mệnh đề đầu tiên. Nó có hai chức năng chính phụ thuộc vào ngữ cảnh và kết thúc của câu.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa 1 (Câu hỏi tu từ): Nó thể hiện sự nghi ngờ, chỉ trích hoặc lo lắng rằng một điều kiện nhất định là không đủ hoặc có vấn đề để đạt được kết quả mong muốn. Nó thường được dịch là "Nếu/Với/Bằng cách làm X, làm sao bạn có thể Y?", ngụ ý rằng Y là không thể.
Ý nghĩa 2 ("Chỉ sau khi"): Nó làm nổi bật rằng hành động trong mệnh đề thứ hai chỉ xảy ra sau khi điều kiện ở mệnh đề thứ nhất được đáp ứng. Điều này nhấn mạnh trình tự và thường ngụ ý một sự nhận ra muộn màng hoặc một điều kiện tiên quyết cần thiết.
Hình thành
Nó tuân theo các quy tắc chia giống như -아/어서.
Thân động từ/tính từ kết thúc bằng ㅏ hoặc ㅗ + -아서야
오다 → 와서야
보다 → 보고서야 (Lưu ý: -고서야 cũng rất phổ biến cho các hành động theo trình tự)
Thân động từ/tính từ kết thúc bằng nguyên âm khác + -어서야
먹다 → 먹어서야
늦다 → 늦어서야
Động từ 하다 → -해서야
하다 → 해서야
말하다 → 말해서야
이래서야 되겠어? / 직접 보고서야 믿었어. / 이렇게 늦어서야 제시간에 가겠어?
Hai ý nghĩa chính: Tu từ vs. "Chỉ sau khi"
Việc phân biệt giữa hai chức năng chính của -아/어서야 dựa trên cấu trúc câu và ngữ cảnh là rất quan trọng.
Chỉ trích tu từ
Cách dùng này chỉ ra rằng một hành động hoặc trạng thái nhất định là không đủ để đạt được mục tiêu. Nó hầu như luôn là một câu hỏi tu từ kết thúc bằng -겠어(요)? hoặc -되겠어(요)?.
Cấu trúc: [Điều kiện không đủ]-아/어서야 + [Kết quả tiêu cực/Câu hỏi]?
Ví dụ: 과자만 먹어서야 건강하겠어?
Sắc thái: Điều này không yêu cầu thông tin. Đó là một cách nói: "Bạn không thể nào khỏe mạnh nếu chỉ ăn đồ ăn vặt."
Nhấn mạnh trình tự ("Chỉ sau khi")