Quy tắc cấu trúc cốt lõi: -(으)나 마나
Cấu trúc này diễn tả một hành động là vô ích hoặc không có ý nghĩa vì kết quả sẽ giống nhau bất kể hành động đó có được thực hiện hay không. Nó tương đương với "không làm cũng vậy" hoặc "làm hay không làm thì cũng..." trong tiếng Việt.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Kết quả đã có thể dự đoán trước và sẽ không bị ảnh hưởng bởi hành động đó. Nó hàm ý sự cam chịu hoặc chắc chắn về kết quả.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn chắc chắn rằng nỗ lực sẽ bị lãng phí. Ví dụ: cố gắng thuyết phục một người không chịu thay đổi ý định, hoặc dọn dẹp một căn phòng mà ngay lập tức sẽ bừa bộn trở lại.
Cách hình thành
Kết hợp trực tiếp -(으)나 마나 vào thân động từ hoặc tính từ.
Thân từ kết thúc bằng nguyên âm + -나 마나:
보다 (xem) → 보나 마나
하다 (làm) → 하나 마나
가다 (đi) → 가나 마나
Thân từ kết thúc bằng phụ âm + -으나 마나:
먹다 (ăn) → 먹으나 마나
듣다 (nghe) → 듣나 마나 (bất quy tắc ㄷ)
있다 (có/tồn tại) → 있으나 마나
보나 마나 뻔해. / 하나 마나 똑같아. / 약을 먹으나 마나 효과가 없어. / 있으나 마나야.
Các kết hợp phổ biến & Kết quả
Cấu trúc -(으)나 마나 hầu như luôn đi kèm với một mệnh đề nêu ra kết quả có thể dự đoán trước, thường là tiêu cực. Học những cặp từ phổ biến này sẽ giúp cách nói của bạn tự nhiên hơn nhiều.
Các cụm từ kết quả phổ biến
-(으)나 마나 뻔하다 (Rõ ràng/Hiển nhiên)
Dùng khi kết quả hoàn toàn có thể dự đoán được.
보나 마나 뻔해. (Không cần nhìn cũng biết là rõ ràng rồi.)
-(으)나 마나 똑같다 (Giống nhau/Như nhau)
Dùng khi hành động không tạo ra sự khác biệt nào cho tình huống.
청소하나 마나 똑같아. (Dọn hay không dọn thì cũng như nhau thôi.)
-(으)나 마나 소용없다 / 효과 없다 (Vô ích / Không có tác dụng)
약을 먹으나 마나 효과가 없어요. (Thuốc này uống hay không uống thì cũng không có tác dụng gì.)
-(으)나 마나 + [Dự đoán tiêu cực]