Quy tắc mẫu cốt lõi: Mệnh lệnh phủ định -지 마
Cấu trúc này là cách phổ biến nhất để bảo ai đó không làm gì đó trong tiếng Hàn. Nó hoạt động như một câu mệnh lệnh phủ định trực tiếp, tương đương với "Đừng..." trong tiếng Anh.
Cấu tạo
Chỉ cần gắn -지 마 vào thân của bất kỳ động từ nào, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
가다 (đi) → 가 + 지 마 → 가지 마 (Đừng đi)
먹다 (ăn) → 먹 + 지 마 → 먹지 마 (Đừng ăn)
하다 (làm) → 하 + 지 마 → 하지 마 (Đừng làm)
Cách dùng
Sử dụng -지 마 khi bạn muốn ngăn cản một hành động hoặc ra lệnh cho ai đó dừng lại. Nó rất trực tiếp và có thể được sử dụng trong nhiều tình huống, từ những lời cảnh báo thông thường đến những chỉ dẫn kiên quyết.
하지 마. / 먹지 마. / 가지 마. / 잊지 마.
Sự cấm đoán mạnh mẽ hơn: -지 마세요 và -지 마십시오
Trong khi -지 마(요) phổ biến trong hội thoại, tiếng Hàn có những cách trang trọng hơn để diễn đạt sự cấm đoán, thường thấy ở những nơi công cộng hoặc bối cảnh trang trọng.
Lịch sự & Kiên quyết: -지 마세요
Thêm kính ngữ -세- tạo thành câu mệnh lệnh -지 마세요. Đây vẫn là dạng lịch sự (해요체) nhưng cảm giác trang trọng và có uy quyền hơn -지 마요. Nó thường được nhân viên sử dụng với khách hàng hoặc trên các biển báo công cộng.
Ví dụ: 사진 찍지 마세요. (Xin đừng chụp ảnh.)
Rất trang trọng: -지 마십시오
Đây là mức độ cấm đoán trang trọng và mạnh mẽ nhất (하십시오체). Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp nó trong các thông báo bằng văn bản, thông báo công cộng (như trên tàu điện ngầm) và trong các bài phát biểu rất trang trọng. Nó hiếm khi được sử dụng trong hội thoại thông thường.
Ví dụ: 문에 기대지 마십시오. (Vui lòng không tựa vào cửa.)
여기서 담배 피우지 마세요. / 뛰지 마십시오. / 문에 기대지 마십시오.
Từ đồng nghĩa & Sự khác biệt: -지 마 vs. -(으)면 안 되다
Người học thường nhầm lẫn -지 마 với -(으)면 안 되다. Mặc dù cả hai đều diễn đạt sự cấm đoán, chúng có những sắc thái khác nhau.
-지 마: Mệnh lệnh trực tiếp
Như chúng ta đã học, -지 마 là một mệnh lệnh trực tiếp từ người nói đến người nghe. Trọng tâm nằm ở ý chí của người nói.
Ý nghĩa: "Tôi đang bảo bạn không được làm điều này."
Ví dụ: 움직이지 마. (Đừng cử động. - Một mệnh lệnh trực tiếp từ tôi đến bạn.)
-(으)면 안 되다: Nêu quy tắc
Cấu trúc này có nghĩa là "bạn không nên..." hoặc "không được phép...". Nó nêu ra một quy tắc chung, quy ước xã hội, hoặc giải thích rằng một hành động nhất định sẽ dẫn đến hậu quả tiêu cực. Nó ít mang tính chất mệnh lệnh cá nhân hơn và giống một tuyên bố khách quan về sự thật hơn.
Ý nghĩa: "Làm điều này là không được phép/không nên (theo quy định)."
Ví dụ: 여기서는 움직이면 안 돼요. (Ở đây không được cử động. - Đó là một quy tắc.)
이거 먹지 마. / 그건 약이랑 같이 먹으면 안 돼. / 지금 나가지 마. / 밤에는 혼자 나가면 안 돼요.
Sự lịch sự và trang trọng
Mức độ lịch sự của câu mệnh lệnh này được kiểm soát bằng cách thêm hoặc lược bỏ hậu tố lịch sự -요. Kịch bản của bài học này luân phiên giữa dạng thân mật và dạng lịch sự.
Dạng thân mật: -지 마
Đây là dạng 반말 (thân mật). Sử dụng nó với bạn bè thân thiết, thành viên gia đình mà bạn gần gũi, hoặc những người nhỏ tuổi hơn bạn. Nó có thể nghe có vẻ cộc lốc hoặc thậm chí thô lỗ nếu dùng với người lạ hoặc cấp trên.
Ví dụ: 걱정하지 마. 내가 있잖아. (Đừng lo. Có tôi đây mà.)
Dạng lịch sự: -지 마요
Đây là dạng 해요체 lịch sự tiêu chuẩn. Bằng cách thêm -요, câu mệnh lệnh trở nên nhẹ nhàng hơn và phù hợp để sử dụng với người lạ, đồng nghiệp hoặc bất kỳ ai mà bạn thường nói chuyện một cách lịch sự.
Ví dụ: 걱정하지 마요. 제가 있잖아요. (Đừng lo. Có tôi ở đây mà.)
까불지 마. / 까불지 마요. / 나가지 마. / 나가지 마요. / 만지지 마. / 만지지 마요.