Quy tắc cấu trúc cốt lõi: -(으)ㄹ 듯 말 듯
Cấu trúc này diễn tả trạng thái đang ở ngưỡng cửa của một điều gì đó, nơi một hành động dường như sắp xảy ra nhưng lại không xảy ra, hoặc dao động giữa việc xảy ra và không xảy ra. Nó tương đương với các cụm từ như "gần như nhưng chưa hẳn", "ở ngay đầu lưỡi", hoặc "nhấp nháy".
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nó mô tả một tình huống mơ hồ, không chắc chắn hoặc lơ lửng ở ngưỡng cửa. Cấu trúc này theo nghĩa đen là "dường như sẽ [Động từ], dường như sẽ không".
Khi nào sử dụng: Sử dụng cho những thứ khó nhận biết (âm thanh nhỏ, ánh sáng mờ), những hành động ngay ngoài tầm với, hoặc các trạng thái nội tâm chưa hoàn toàn rõ ràng (một cái tên gần như nhớ ra, một nụ cười bị kìm nén).
Cách hình thành
Cấu trúc này được gắn vào thân động từ.
Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ + ㄹ 듯 말 듯:
오다 (đến) → 올 듯 말 듯
알다 (biết) → 알 듯 말 듯
Thân động từ kết thúc bằng phụ âm + 을 듯 말 듯:
잡다 (bắt) → 잡을 듯 말 듯
먹다 (ăn) → 먹을 듯 말 듯
기억이 날 듯 말 듯 해요. / 비가 올 듯 말 듯 흐려요. / 닿을 듯 말 듯 안 닿아.
Các kết hợp phổ biến
Cụm từ -(으)ㄹ 듯 말 듯 thường đóng vai trò như một mệnh đề trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ chính của câu. Nó thường xuất hiện trong một vài cấu trúc chính.
Với 하다
Đây là cách sử dụng phổ biến và thường gặp nhất. Cấu trúc mô tả một trạng thái, và 하다 đóng vai trò là động từ chính.
Cấu trúc: ...-ㄹ/을 듯 말 듯 하다
Ví dụ: 알 듯 말 듯 해요. (Tôi cảm thấy như mình gần hiểu ra rồi.)
Với động từ phủ định
Cấu trúc này xác nhận rõ ràng rằng hành động đã không hoàn thành. Nó nhấn mạnh khía cạnh "chưa hẳn là vậy".
Cấu trúc: ...-ㄹ/을 듯 말 듯 안 [Động từ]
Ví dụ: 닿을 듯 말 듯 안 닿아요. (Dường như nó sẽ chạm vào nhưng lại không chạm.)
Với động từ mô tả/tính từ
Điều này mô tả điều kiện hoặc trạng thái xung quanh dẫn đến cảm giác mơ hồ.