Hành động đang diễn ra vs. Trạng thái duy trì
Trong tiếng Hàn, có hai cách phổ biến để mô tả trạng thái của một hành động. Việc lựa chọn phụ thuộc vào việc hành động đó đang diễn ra tích cực hay hành động đã kết thúc nhưng kết quả của nó vẫn được duy trì.
Hành động đang diễn ra: -고 있어요
Sử dụng cấu trúc này khi ai đó đang thực hiện hành động ngay lúc này. Chuyển động đó vẫn chưa kết thúc.
Trạng thái kết quả được duy trì: -아/어 있어요
Sử dụng cấu trúc này khi hành động đã hoàn tất hoàn toàn, nhưng kết quả hoặc vị trí do hành động đó gây ra vẫn được duy trì. Không phải động từ nào cũng có thể sử dụng dạng này—nó thường được dùng với các động từ liên quan đến sự thay đổi trạng thái hoặc vị trí.
Thay đổi trạng thái
Khi xử lý các vật dụng như cửa ra vào, cửa sổ và đèn, tiếng Hàn tách biệt rõ ràng giữa hành động thay đổi chúng và trạng thái của việc chúng đã được thay đổi.
Hành động đang diễn ra (-고 있어요) · Trạng thái được duy trì (-아/어 있어요)
문을 열고 있어요
Ai đó đang mở cửa. · 문이 열려 있어요
Cửa đang mở.
불을 켜고 있어요
Ai đó đang bật đèn. · 불이 켜져 있어요
Đèn đang bật.
Lưu ý rằng trợ từ cũng thường thay đổi: trợ từ tân ngữ ( 문을 ) được sử dụng cho hành động tích cực, trong khi trợ từ chủ ngữ ( 문이 ) được sử dụng cho trạng thái được duy trì.
Tư thế: Ngồi, Đứng, Nằm
Trong tiếng Hàn, các tư thế cơ thể như ngồi (앉다), đứng (서다) và nằm (눕다) được coi là những hành động dẫn đến một trạng thái kết quả.
Nếu bạn nói 앉고 있어요 , điều đó có nghĩa là bạn đang trong quá trình gập đầu gối để ngồi xuống. Để nói "Tôi đang ngồi" (có nghĩa là bạn đã ngồi sẵn và đang nghỉ ngơi ở tư thế đó), bạn phải sử dụng trạng thái duy trì: 앉아 있어요 .
의자에 앉아 있어요 (Tôi đang ngồi trên ghế.)
문 앞에 서 있어요 (Tôi đang đứng trước cửa.)
소파에 누워 있어요 (Tôi đang nằm trên ghế sofa.)
Lỗi thường gặp: Mặc quần áo
Một lỗi phổ biến là cố gắng áp dụng -아/어 있어요 cho các động từ mặc quần áo, chẳng hạn như 입다 hoặc 신다.
Đối với quần áo, tiếng Hàn thường sử dụng -고 있어요 cho cả hành động mặc quần áo VÀ trạng thái đang mặc chúng.
Không được dùng 입어 있어요 . Chỉ cần sử dụng 옷을 입고 있어요 để diễn đạt nghĩa là "Tôi đang mặc quần áo" hoặc "Tôi đang đeo/đi (phụ kiện/giày)", tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Ôn tập nhanh
옷을 입고 있다 (đang mặc vào
đang mặc/đã mặc)
Không dùng 입어 있다