Dòng thời gian của hành động
Thay vì ghi nhớ các quy tắc ngữ pháp riêng biệt cho mọi tình huống, chúng ta có thể nhìn nhận một hành động như một dòng thời gian đơn giản.
Một hành động thường trải qua ba giai đoạn chính:
Bắt đầu: Khoảnh khắc hành động khởi đầu.
Quá trình: Khoảng thời gian khi hành động đang tích cực diễn ra.
Hoàn thành: Thời điểm hành động kết thúc.
Hãy cùng xem cách tiếng Hàn diễn tả các giai đoạn này một cách tự nhiên.
Bắt đầu một hành động
Sử dụng -기 시작하다
Để diễn tả sự bắt đầu của một hành động, hãy gắn -기 시작하다 vào gốc động từ.
Cấu trúc này kết hợp một động từ được chuyển thành dạng danh từ (-기) với động từ "bắt đầu" (시작하다). Vì bạn thường nói về một hành động đã bắt đầu, nó được sử dụng phổ biến nhất ở thì quá khứ.
Động từ · Dạng bắt đầu
읽다
đọc · 읽기 시작했어요
Tôi đã bắt đầu đọc.
하다
làm · 하기 시작했어요
Tôi đã bắt đầu làm.
Hành động đang diễn ra
Sử dụng -고 있다
Khi một hành động đã bắt đầu và đang diễn ra, chúng ta sử dụng -고 있다 .
Cấu trúc này diễn tả rằng hành động đang tiến triển ngay lúc này.
Động từ · Dạng đang diễn ra
읽다
đọc · 읽고 있어요
Tôi đang đọc.
하다
làm · 하고 있어요
Tôi đang làm việc đó.
Hoàn thành và chưa hoàn thành
Hoàn thành với Trạng từ
Nhiều người học tìm kiếm một đuôi ngữ pháp đặc biệt để thể hiện một hành động đã hoàn toàn kết thúc. Trong tiếng Hàn, bạn không phải lúc nào cũng cần một đuôi phức tạp. Thì quá khứ cơ bản kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian sẽ thực hiện điều đó một cách hoàn hảo.
다 (tất cả/hoàn toàn): Thể hiện hành động đã xong và không còn gì sót lại.
벌써: Nhấn mạnh rằng việc hoàn thành xảy ra sớm hơn mong đợi.
아직 (vẫn/chưa): Sử dụng với các dạng phủ định để cho thấy hành động chưa hoàn thành.
Ví dụ:
책을 다 읽었어요.
Tôi đã đọc xong cuốn sách.
벌써 숙제를 끝냈어요.
Tôi đã làm xong bài tập về nhà rồi.
아직 다 안 읽었어요.
Tôi vẫn chưa đọc xong.
Tổng kết lại tất cả
Dòng thời gian hoàn chỉnh
Hãy cùng vạch ra quá trình đọc một cuốn sách từ đầu đến cuối.
Giai đoạn · Diễn đạt tiếng Hàn
Bắt đầu · 책을 읽기 시작했어요
Tôi đã bắt đầu đọc cuốn sách.
Quá trình · 지금 책을 읽고 있어요
Tôi đang đọc cuốn sách.
Chưa hoàn thành · 아직 다 안 읽었어요
Tôi vẫn chưa đọc xong.
Hoàn thành · 책을 다 읽었어요
Tôi đã đọc xong cuốn sách.