Bước 1: Chuyện đó xảy ra khi nào?
Bước đầu tiên để xây dựng một câu tiếng Hàn là quyết định khi nào sự việc đó xảy ra. Đây là dòng thời gian cơ bản mà bạn đã học.
Bản đồ Thời gian
Thời gian · Dạng · Ví dụ
Hiện tại / Thói quen · -아요/-어요 · 매일 책을 읽어요.
Tôi đọc sách mỗi ngày.
Quá khứ · -았/었어요 · 어제 책을 읽었어요.
Tôi đã đọc sách hôm qua.
Tương lai / Kế hoạch · -(으)ㄹ 거예요 · 내일 책을 읽을 거예요.
Tôi sẽ đọc sách vào ngày mai.
Bước 2: Hành động đang ở trạng thái nào?
Đôi khi, chỉ nêu thời gian thôi là chưa đủ. Bạn cần mô tả trạng thái của hành động. Nó có đang xảy ra ngay bây giờ không? Nó đã xong chưa? Kết quả còn nhìn thấy được không?
Bản đồ Hành động
Tiến trình: -고 있어요
Trạng thái kết quả: -아/어 있어요
Bắt đầu: -기 시작하다
Kết thúc: 다 + động từ (Tôi đã làm xong hết mọi thứ)
Trải nghiệm: -아/어 본 적이 있다
Bản đồ Động từ Hoàn chỉnh
Hãy xem cách một động từ— 읽다 (đọc)—biến đổi để phù hợp với mọi tình huống.
Thì Đơn
매일 책을 읽어요.
Tôi đọc sách mỗi ngày.
어제 책을 읽었어요.
Tôi đã đọc sách hôm qua.
내일 책을 읽을 거예요.
Tôi sẽ đọc sách vào ngày mai.
Trạng thái Hành động
지금 책을 읽고 있어요.
Tôi đang đọc sách ngay bây giờ.
책을 읽기 시작했어요.
Tôi bắt đầu đọc sách.
책을 다 읽었어요.
Tôi đã đọc xong cuốn sách.
그 책을 읽어 본 적이 있어요.
Tôi đã từng đọc cuốn sách đó rồi.
Chọn Gợi ý Ngữ cảnh
Để chọn cách diễn đạt đúng, hãy tìm các gợi ý ngữ cảnh trong câu. Một số từ chỉ thời gian thường kết hợp tự nhiên với các dạng cụ thể.
Các cặp từ phổ biến
매일 + -아요/-어요: Mô tả một thói quen.
지금 + -고 있어요: Nhấn mạnh tiến trình hiện tại.
다 + -았/었어요: Tập trung vào sự hoàn thành.
Lưu ý: Bạn không cần phải học thuộc lòng những điều này như quy tắc cứng nhắc. Thay vào đó, hãy nghĩ về tình huống. Nếu hành động đã hoàn thành, hãy dùng thì quá khứ. Nếu kết quả của hành động đó vẫn còn thấy được (như một cánh cửa đang mở), hãy sử dụng -아/어 있어요 .
Ôn tập nhanh
từ chỉ thời gian
các cách diễn đạt tương ứng