Khi trái tim bạn tràn đầy phấn khích
마음이 한껏 부풀다
Tràn đầy sự phấn khích hoặc mong đợi.
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này mô tả cảm giác trái tim bạn đang phồng lên với những kỳ vọng hạnh phúc hoặc sự phấn khích. Nó giống như một quả bóng chứa đầy niềm vui về một điều tốt đẹp sắp xảy ra. Bạn sử dụng nó khi bạn mong chờ điều gì đó đến mức cảm thấy lâng lâng.
Ứng dụng mẫu câu
여행 갈 생각에 마음이 한껏 부풀었어요. — Tôi rất phấn khích khi nghĩ đến chuyến đi.
합격 소식을 듣고 기대감에 마음이 부풀었다. — Sau khi nghe tin đỗ, trái tim tôi tràn đầy sự mong đợi.
곧 남자친구를 만날 생각에 그녀는 마음이 부풀어 있었다. — Cô ấy lâng lâng phấn khích khi nghĩ đến việc sắp được gặp bạn trai.
Mẹo
Đây là một cụm từ hơi mang tính văn chương hoặc biểu cảm. Trong trò chuyện thông thường, bạn có thể chỉ cần nói 너무 기대돼요 (Tôi rất mong chờ) hoặc 너무 설레요 (Trái tim tôi đang rung động).
마음이 한껏 부풀었지요
Giả vờ như bạn không nghe thấy
못 들은 척하다
Giả vờ như chưa nghe thấy gì.
Mẫu câu thực tế
Đây là điều bạn làm khi cố tình phớt lờ ai đó hoặc điều gì đó mà bạn nghe rất rõ. Nó có thể được sử dụng để tránh một câu hỏi khó xử, một yêu cầu bạn không muốn thực hiện, hoặc đơn giản là để cho thấy bạn không quan tâm. Đó là một hành động cố ý giả vờ không biết.
Ứng dụng mẫu câu
엄마가 방 청소하라고 했는데 못 들은 척했어요. — Mẹ bảo tôi dọn phòng nhưng tôi giả vờ như không nghe thấy.
길에서 누가 나를 불렀지만 그냥 못 들은 척하고 지나갔다. — Ai đó gọi tên tôi trên đường, nhưng tôi chỉ giả vờ không nghe thấy và đi qua.
Mẹo
Phần quan trọng là ~ㄴ/은/는 척하다, có nghĩa là "giả vờ làm X". Bạn cũng có thể sử dụng nó với các động từ khác, như 아는 척하다 (giả vờ biết) hoặc 자는 척하다 (giả vờ ngủ).
못 들은 척했지만
Khi bạn mắc bẫy
꾀에 넘어가다
Mắc bẫy/kế hoạch của ai đó.