Bày trò nghịch ngợm
짓궂은 장난
[Một trò đùa ác ý hoặc nghịch ngợm]
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này mô tả một trò đùa mang tính ác ý hơn là vui vẻ. Trong khi 장난 chỉ có nghĩa là 'trò đùa', việc thêm 짓궂은 vào ngụ ý rằng mục đích là để trêu chọc, gây khó chịu hoặc làm ai đó cảm thấy không thoải mái.
Ứng dụng mẫu câu
친구가 제 신발을 숨기는 짓궂은 장난을 쳤어요. — Bạn tôi đã bày trò nghịch ngợm bằng cách giấu giày của tôi.
어릴 때는 짓궂은 장난을 많이 했던 것 같아요. — Tôi nghĩ hồi nhỏ tôi đã bày rất nhiều trò nghịch ngợm.
Mẹo
Cụm từ này không dùng cho những trò trêu chọc nhẹ nhàng, vui vẻ. Hãy sử dụng nó khi một trò đùa đã đi quá giới hạn và trở nên thực sự gây phiền toái.
짓궂은 장난
Thức ăn không hợp khẩu vị của bạn sao?
음식이 입에 맞지 않니?
[Thức ăn không hợp khẩu vị của bạn sao?]
Mẫu câu thực tế
Đây là một câu hỏi phổ biến mà chủ nhà hỏi khách để kiểm tra xem họ có đang thưởng thức bữa ăn hay không. Trong câu chuyện, cáo nói điều này một cách mỉa mai (걱정하는 척), nhưng nó thường được sử dụng với sự quan tâm chân thành. 입에 맞다 nghĩa đen là "vừa miệng", một cách tự nhiên để nói rằng món gì đó hợp khẩu vị của bạn.
Ứng dụng mẫu câu
음식이 입에 맞지 않으세요? 다른 걸 드릴까요? — Thức ăn không hợp khẩu vị của bạn sao? Tôi lấy món khác cho bạn nhé?
김치가 처음이라 입에 맞지 않을 수도 있어요. — Đây là lần đầu bạn thử kim chi nên có thể sẽ không hợp khẩu vị.
Mẹo
Với bạn bè, bạn có thể nói 입에 맞아? (Có ngon không?). Để trả lời, bạn có thể nói 네, 입에 잘 맞아요 (Vâng, rất ngon) hoặc 아니요, 제 입에는 좀... (Không, với khẩu vị của tôi thì hơi...).
음식이 입에 맞지 않니?
Đáp lại sự hiếu khách
대접에 대한 보답이야
[Đây là để đáp lại sự hiếu khách của bạn.]
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này được sử dụng khi bạn mời ai đó để đáp lại một ân huệ trước đó, đặc biệt là khi họ đã mời bạn ăn hoặc tiếp đón bạn. 대접 có nghĩa là 'sự hiếu khách' hoặc 'chiêu đãi', và 보답 có nghĩa là 'đền đáp'. Đây là một cụm từ quan trọng trong văn hóa có qua có lại của Hàn Quốc.