Khi bạn vô cùng khát nước
목이 타들어 가는 것 같다
Cảm giác như cổ họng đang bốc cháy.
Mẫu câu thực tế
Đây là một cách diễn đạt sống động và phổ biến khi bạn cực kỳ khát nước. Bạn cũng có thể dùng nó theo nghĩa bóng khi bạn rất lo lắng hoặc bồn chồn, khiến miệng và cổ họng cảm thấy khô khốc.
Ứng dụng mẫu câu
마라톤을 끝내고 나니 목이 타들어 가는 것 같았어요. — Sau khi chạy xong cuộc thi marathon, tôi cảm thấy như cổ họng mình đang bốc cháy.
너무 긴장해서 발표하는 동안 목이 타들어 갔어요. — Tôi đã rất lo lắng đến mức cổ họng khô khốc trong suốt buổi thuyết trình.
Mẹo
Mặc dù nghĩa đen là về cơn khát, nhưng việc sử dụng nó để chỉ sự lo lắng cũng rất phổ biến. Cảm giác chủ đạo là sự khô khốc, nóng rát.
목이 타들어 가는 것 같다
Niềm vui đó không kéo dài lâu
기쁨도 잠시
Niềm vui ngắn ngủi.
Mẫu câu thực tế
Sử dụng cụm từ này để mở đầu cho một bước ngoặt bất ngờ. Nó báo hiệu rằng một khoảnh khắc hạnh phúc hoặc hy vọng ngay lập tức bị theo sau bởi một vấn đề hoặc sự thất vọng. Đây là một cách diễn đạt kinh điển trong kể chuyện và đời sống thực tế.
Ứng dụng mẫu câu
합격 문자를 받았지만 기쁨도 잠시, 등록금이 너무 비쌌어요. — Tôi nhận được tin nhắn trúng tuyển, nhưng niềm vui chẳng tày gang; học phí quá đắt đỏ.
보너스를 받아서 기쁨도 잠시, 바로 다음 날 차가 고장 났어요. — Tôi đã vui mừng một chút sau khi nhận được tiền thưởng, nhưng ngay ngày hôm sau xe tôi lại bị hỏng.
Mẹo
Cụm từ này hầu như luôn đứng ở đầu câu, theo sau là tin xấu. Nó tạo ra một cảm giác mỉa mai đầy kịch tính.
기쁨도 잠시
Nó không nhúc nhích một chút nào
꿈쩍도 하지 않다
Không hề nhúc nhích.
Mẫu câu thực tế
Cách diễn đạt này có nghĩa là một vật gì đó hoàn toàn không thể di chuyển, dù là về mặt vật lý hay nghĩa bóng. Bạn có thể dùng nó cho một vật nặng không chịu di chuyển, hoặc cho một người bướng bỉnh không chịu thay đổi ý định.