Không có gì sai với những gì bạn đã nói
틀린 말이 하나도 없었어요
[Không có một điểm nào sai trong những gì đã được nói.]
Mẫu câu thực tế
Sử dụng mẫu câu này để đồng tình mạnh mẽ với ai đó hoặc chỉ ra rằng lập luận của họ là hoàn hảo. Nó nhấn mạnh rằng mọi phần trong tuyên bố của họ đều đúng, không để lại chỗ cho sự tranh cãi.
Ứng dụng mẫu câu
네 말이 맞아. 틀린 말이 하나도 없네. — Bạn nói đúng. Không có gì sai trong lời bạn nói cả.
그분의 설명은 틀린 말이 하나도 없어서 반박할 수가 없었어요. — Tôi không thể phản bác vì lời giải thích của ông ấy hoàn toàn không có điểm nào sai.
Mẹo
Cụm từ này thường được dùng để chấp nhận một quan điểm trong cuộc thảo luận khi người kia hoàn toàn đúng.
틀린 말이 하나도 없었어요
Không nói nên lời
할 말을 잃었지만
[Câm nín, nhưng...]
Mẫu câu thực tế
Diễn tả việc quá ngạc nhiên, sốc hoặc sững sờ đến mức bạn không thể nghĩ ra điều gì để nói. Đó là cảm giác bị câm nín bởi một sự kiện hoặc tuyên bố bất ngờ.
Ứng dụng mẫu câu
너무 어이가 없어서 할 말을 잃었어요. — Tôi quá ngỡ ngàng đến mức không nói nên lời.
그의 갑작스러운 고백에 나는 순간 할 말을 잃었다. — Lời thú nhận bất ngờ của anh ấy khiến tôi sững sờ trong giây lát.
Mẹo
Bạn có thể dùng mẫu câu này cho cả những bất ngờ tích cực (như một món quà tuyệt vời) và tiêu cực (như một lời buộc tội vô lý).
할 말을 잃었지만
Bị tắc nghẽn trong cuộc tranh luận
말이 자꾸 막히는 것
[Việc lời nói của ai đó cứ bị chặn lại.]
Mẫu câu thực tế
Mô tả sự thất vọng khi không thể đưa ra quan điểm của mình, hoặc vì bạn không tìm được từ ngữ phù hợp hoặc vì ai đó liên tục phản bác bạn. Đó là cảm giác lập luận của bạn đâm vào tường.
Ứng dụng mẫu câu