Trông không thể nhầm lẫn vào đâu được (Ai nhìn cũng thấy rõ / Rõ ràng là...)
누가 봐도 영락없는 [명사]
[Ai nhìn cũng thấy rõ là [danh từ], không thể chối cãi.]
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này nhấn mạnh rằng một vật hoặc một người trông hoàn toàn giống hệt thứ khác, không còn chỗ cho sự nghi ngờ. Nó được dùng để nói "giống như đúc", "một ví dụ điển hình", hoặc "rõ ràng và hiển nhiên".
Ứng dụng mẫu câu
이건 누가 봐도 영락없는 가짜 명품이네요. — Đây rõ ràng là hàng giả, ai nhìn cũng thấy.
그 배우는 누가 봐도 영락없는 시골 청년 역할이었어요. — Diễn viên đó, trong mắt bất kỳ ai, chính là hình ảnh hoàn hảo của một chàng trai thôn quê.
Mẹo
영락없는 là một tính từ mạnh, không được dùng suồng sã như '똑같다' (giống nhau). Nó ngụ ý một sự giống nhau hoàn hảo, gần như là định mệnh.
누가 봐도 영락없는 양이었어요
Cư xử như không có chuyện gì xảy ra (Bình thản / Không bận tâm)
아무렇지 않다
[Bình thản / Ổn / Không bận tâm.]
Mẫu câu thực tế
Sử dụng cụm từ này để mô tả ai đó đang bình tĩnh, thờ ơ hoặc không bị ảnh hưởng bởi một tình huống mà bình thường có thể gây ra phản ứng. Nó có nghĩa là "điều đó không làm phiền họ" hoặc "họ cư xử như thể không có chuyện gì xảy ra".
Ứng dụng mẫu câu
친구가 늦게 왔지만 저는 아무렇지 않았어요. — Bạn tôi đến muộn, nhưng tôi thấy bình thường.
시험에 떨어졌는데도 아무렇지 않은 척했어요. — Dù trượt bài kiểm tra nhưng tôi vẫn giả vờ như không có chuyện gì.
Mẹo
Cụm từ này rất tuyệt để hạ thấp cảm xúc của bạn hoặc mô tả ai đó rất bình tĩnh dưới áp lực. Cảm giác trái ngược có thể là 신경 쓰였다 (điều đó làm tôi bận tâm).
아무렇지 않았어요
Trái tim đập thình thịch vì hồi hộp (Hồi hộp / Mong chờ)
기대감으로 두근거리다
[Trái tim đập thình thịch vì mong chờ.]