Còn lâu mới tới
아직 멀었어요
[Còn lâu mới tới / Chưa thấm vào đâu.]
Mẫu câu thực tế
Sử dụng mẫu câu này khi nói với ai đó rằng họ chưa đạt được mục tiêu, đích đến hoặc một tiêu chuẩn nhất định nào đó. Nó có thể nghe hơi thẳng thừng, nhưng đây là cách rất phổ biến và trực tiếp để quản lý kỳ vọng hoặc nêu một sự thật về tiến độ.
Ứng dụng mẫu câu
한국어 마스터하려면 아직 멀었어요. — Tôi còn lâu mới đạt trình độ thông thạo tiếng Hàn.
집에 도착하려면 아직 멀었어요? — Chúng ta còn cách nhà xa không?
선생님처럼 잘 그리려면 아직 멀었어요. — Tôi còn lâu mới vẽ đẹp được như thầy/cô.
Mẹo
Cụm từ này mang tính trung lập nhưng có thể gây nản lòng tùy vào ngữ cảnh. Nó thường được dùng một cách khiêm tốn để mô tả kỹ năng của bản thân, ví dụ như "Tôi vẫn còn phải cố gắng nhiều lắm."
아직 멀었어요
Trở nên bướng bỉnh và hiếu thắng
오기가 생겼어요
[Tôi cảm thấy một sự kiêu hãnh bướng bỉnh / Tôi trở nên thách thức.]
Mẫu câu thực tế
Điều này mô tả cảm giác muốn chiến thắng hoặc chứng minh ai đó sai, đặc biệt là sau khi bị thách thức hoặc bị coi thường. Đó là sự pha trộn giữa tính bướng bỉnh, lòng kiêu hãnh và sự thúc đẩy cạnh tranh đột ngột. Nó không chỉ là tức giận; mà là sự từ chối lùi bước.
Ứng dụng mẫu câu
친구가 날 무시해서 갑자기 오기가 생겼어요. — Bạn tôi coi thường tôi, nên đột nhiên tôi cảm thấy một sự thôi thúc thách thức muốn chứng minh họ sai.
자꾸 실패하니까 오기가 생겨서 밤새도록 했어요. — Tôi cứ thất bại mãi, nên tôi trở nên bướng bỉnh và làm suốt cả đêm.
오기가 생겼어요
Điều tồi tệ sắp xảy ra
큰일 나겠어요!
[Thế này thì thảm họa mất! / Chuyện tồi tệ sắp xảy ra rồi!]
Mẫu câu thực tế
Đây là lời cảnh báo phổ biến bạn hét lên khi thấy một tình huống nguy hiểm đang diễn ra. Nó thể hiện sự lo lắng khẩn cấp rằng nếu mọi thứ tiếp tục, kết quả sẽ rất tồi tệ. Đây là cách tương đương trong tiếng Hàn với việc hét lên "Dừng lại, bạn sẽ bị thương đấy!" hoặc "Đây là một ý tưởng tồi tệ!"