Chúng ta không thể tiếp tục như thế này
이대로는 살 수 없어
Chúng ta không thể sống như thế này.
Mẫu câu thực tế
Đây là tiếng kêu của sự tuyệt vọng. Bạn nói câu này khi đã đạt đến giới hạn chịu đựng và cảm thấy tình hình hiện tại hoàn toàn không thể chấp nhận được. Đây là một tuyên bố mạnh mẽ rằng cần phải có sự thay đổi ngay lập tức.
Ứng dụng mẫu câu
매일 야근이야. 정말 이대로는 살 수 없어. — Ngày nào cũng tăng ca. Tôi thực sự không thể sống như thế này được.
층간소음 때문에 잠을 못 자겠어. 이대로는 살 수 없어! — Tôi không thể ngủ được vì tiếng ồn từ tầng trên. Tôi không thể tiếp tục như thế này nữa!
Mẹo
Vì đây là một cụm từ mạnh mẽ, đầy cảm xúc, nó thường được nói kèm với một tiếng thở dài hoặc giọng nói cao hơn, tùy thuộc vào việc bạn cảm thấy thất bại hay tức giận.
이대로는 살 수 없어
Đó là một ý tưởng tuyệt vời!
그거 아주 좋은 생각이다
Đó là một ý tưởng rất hay!
Mẫu câu thực tế
Sử dụng câu này để thể hiện sự đồng tình và tán thành nhiệt tình đối với đề xuất của ai đó. Từ 아주 (rất) thêm vào để nhấn mạnh, làm cho câu nói nghe chân thành và ấn tượng hơn là chỉ nói "ý tưởng hay". Đây là cách tuyệt vời để công nhận đóng góp của người khác.
Ứng dụng mẫu câu
주말에 다 같이 공원에 갈까요? — 오, 그거 아주 좋은 생각이다! — "Cuối tuần này chúng ta cùng đi công viên nhé?" — "Ồ, đó là một ý tưởng tuyệt vời!"
이 문제는 이렇게 풀어보는 게 어때? — 와, 그거 아주 좋은 생각인데? — "Thử giải bài toán này theo cách này thì sao?" — "Wow, đó là một ý tưởng rất hay đấy!"
Mẹo
Bạn có thể thay 아주 bằng 정말 (thực sự) để có hiệu quả tương tự: 그거 정말 좋은 생각이다.
그거 아주 좋은 생각이다
Vậy ai sẽ là người làm việc đó?
누가 고양이 목에 방울을 달러 가지?
Ai sẽ đi đeo chuông cho mèo?
Mẫu câu thực tế
Đây là câu hỏi kinh điển "ý tưởng hay, nhưng ai sẽ làm phần khó/nguy hiểm?" Câu này thường được dùng như một câu hỏi tu từ để chỉ ra lỗ hổng thực tế trong một kế hoạch vốn dĩ rất tốt. Nó đưa mọi người trở lại với thực tại.