Trông khá thuyết phục
그럴듯해 보이다
Trông có vẻ hợp lý hoặc thuyết phục.
Mẫu câu thực tế
Sử dụng mẫu câu này khi một cái gì đó có vẻ đáng tin hoặc trông giống như thật, ngay cả khi nó có thể không phải là hàng thật. Nó dùng để đánh giá vẻ bề ngoài và ấn tượng đầu tiên có vẻ tốt.
Ứng dụng mẫu câu
그럴듯한 변명이었지만 아무도 믿지 않았어요. — Đó là một lời bào chữa nghe có vẻ hợp lý, nhưng không ai tin cả.
사진으로 보니까 정말 그럴듯해 보여요. — Nhìn trong ảnh thì trông rất thuyết phục.
그의 계획은 처음에는 그럴듯해 보였다. — Kế hoạch của anh ấy ban đầu có vẻ hợp lý.
Mẹo
Dạng cơ bản là 그럴듯하다. Nó thường được dùng để mô tả những lời bào chữa, kế hoạch hoặc sự bắt chước trông có vẻ chắc chắn ở bề ngoài nhưng có thể có sai sót ẩn giấu.
그럴듯해 보였지요
Tôi đã hoàn toàn giật mình
깜짝 놀랐어요
Tôi đã bị giật mình / Tôi đã rất ngạc nhiên.
Mẫu câu thực tế
Đây là phản ứng thông thường cho những sự ngạc nhiên bất ngờ, cho dù đó là tiếng ồn lớn, một vị khách không mời, hay một tin tức gây sốc. 깜짝 thêm vào cảm giác bị giật mình, giống như bị dọa nhảy dựng lên.
Ứng dụng mẫu câu
뒤에서 누가 불러서 깜짝 놀랐어요. — Ai đó gọi từ phía sau làm tôi giật mình.
선물을 보고 깜짝 놀랐잖아요! — Tôi đã rất ngạc nhiên khi thấy món quà đấy!
Mẹo
Bạn có thể bỏ 요 để tạo cảm giác suồng sã, cảm thán hơn: 깜짝 놀랐네! (Ôi, làm tôi giật mình quá!).
깜짝 놀랐어요
Tim tôi đập loạn nhịp
가슴이 두근거리다
Tim ai đó đập mạnh hoặc loạn nhịp.
Mẫu câu thực tế
Điều này mô tả cảm giác vật lý của một trái tim đang đập nhanh. Nó có thể là do phấn khích, lo lắng, sợ hãi hoặc thậm chí là tình yêu. Đây là một cách diễn đạt rất phổ biến và giàu tính mô tả để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.