Khi thứ gì đó là tất cả những gì bạn có
전 재산 (jeon jaesan)
Toàn bộ tài sản; tất cả gia sản của một người.
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này được dùng để nhấn mạnh rằng một thứ gì đó, dù nhỏ bé hay khiêm tốn đến đâu, thực sự là tất cả những gì một người sở hữu. Nó làm nổi bật giá trị to lớn của món đồ duy nhất đó đối với chủ nhân.
Ứng dụng mẫu câu
이 낡은 트럭이 저희 아버지의 전 재산이에요. — Chiếc xe tải cũ này là toàn bộ tài sản của cha tôi.
가게가 불타서 전 재산을 잃었어요. — Cửa hàng bị cháy nên tôi đã mất hết tất cả những gì mình có.
제 전 재산은 이 노트북 하나뿐입니다. — Toàn bộ tài sản của tôi chỉ có mỗi chiếc máy tính xách tay này.
Mẹo
Mặc dù nghĩa đen là "toàn bộ tài sản", nó có thể được dùng hơi cường điệu để nhấn mạnh tầm quan trọng của một vật, giống như một sinh viên gọi chiếc máy tính của mình là 전 재산 vậy.
전 재산이었지요
Cảm thấy hoàn toàn bế tắc và tuyệt vọng
...할지 막막하다 (...halji mangmakada)
Cảm thấy bế tắc, không biết phải làm gì.
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này diễn tả cảm giác tuyệt vọng hoặc choáng ngợp khi bạn không biết phải làm gì tiếp theo. Đó là cảm giác đối mặt với ngõ cụt mà không có hướng đi rõ ràng. Người tiều phu cảm thấy như vậy vì không có chiếc rìu, ông không có cách nào để làm việc.
Ứng dụng mẫu câu
갑자기 직장을 잃어서 앞으로 뭘 해야 할지 막막해요. — Tôi đột ngột mất việc nên cảm thấy bế tắc không biết phải làm gì tiếp theo.
어디서부터 시작해야 할지 막막해서 그냥 앉아만 있었어요. — Tôi bế tắc không biết bắt đầu từ đâu nên chỉ biết ngồi đó.
Mẹo
Cụm từ này rất tuyệt để truyền tải sự lo lắng hoặc bối rối thực sự về tương lai. Nó mạnh hơn việc chỉ nói "Tôi không biết phải làm gì."
무엇으로 일을 해야 할지 막막했지요
Đó không phải là của tôi
제 것이 아니에요 (je geosi anieyo)
Đó không phải là của tôi.
Mẫu câu thực tế
Đây là cách cơ bản, lịch sự và rõ ràng để khẳng định rằng thứ gì đó không thuộc về bạn. Trong câu chuyện, đó là một lời tuyên bố trung thực đơn giản. Trong cuộc sống hàng ngày, đây là cụm từ thiết yếu để làm rõ quyền sở hữu.
Ứng dụng mẫu câu
이 지갑, 선생님 것이에요? — 아니요, 제 것이 아니에요. — Chiếc ví này là của thầy/cô phải không? — Không, đó không phải của tôi.
죄송하지만 그건 제 것이 아닌데요. — Xin lỗi nhưng đó không phải là của tôi.
Mẹo
제 것 là dạng lịch sự của 내 것 (đồ của tôi/của tôi). Hãy dùng 제 것이 아니에요 trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lạ và người lớn tuổi. Dùng 내 거 아니야 với bạn bè thân thiết.
제 것이 아니에요
Đó chính là nó! Đúng là cái đó rồi!
바로 저것이 제... (baro jeogeosi je...)
Đúng cái đó chính là... của tôi.
Mẫu câu thực tế
Sử dụng cụm từ này để xác định thứ gì đó một cách chắc chắn và nhấn mạnh. Từ 바로 có nghĩa là "đúng" hoặc "chính là", thêm vào cảm giác xác nhận và thường là nhẹ nhõm, giống như khi bạn cuối cùng cũng tìm thấy món đồ bị mất. Người tiều phu không chỉ nói "đó là rìu của tôi", ông ấy đang nói "Đó chính là nó!"
Ứng dụng mẫu câu
아, 바로 저것이 제가 찾던 책이에요! — A, đó chính là cuốn sách mà tôi đã tìm kiếm!
바로 저 사람이 범인입니다! — Chính người đó là thủ phạm!
Mẹo
바로 là từ khóa để thêm sự nhấn mạnh. Bạn có thể dùng nó trong nhiều tình huống: 바로 지금 (ngay bây giờ), 바로 너 (chính là bạn), 바로 여기 (ngay tại đây).
바로 저것이 제 도끼입니다
Đúng như tôi dự đoán...
아니나 다를까 (anina dareulkka)
Quả nhiên; đúng như dự đoán.
Mẫu câu thực tế
Đây là một biểu thức cố định được sử dụng khi một sự kiện bạn dự đoán (thường là điều gì đó tiêu cực hoặc có thể đoán trước) thực sự xảy ra. Nó mang cảm giác "Tôi biết mà" hoặc "biết ngay mà". Nó tạo tiền đề cho một kết quả không hề gây ngạc nhiên chút nào.
Ứng dụng mẫu câu
그가 늦을 거라고 생각했는데, 아니나 다를까 30분 늦게 나타났다. — Tôi nghĩ anh ta sẽ đến muộn, và quả nhiên, anh ta xuất hiện muộn 30 phút.
시험이 어려울 것 같았는데 아니나 다를까 정말 어려웠다. — Tôi có cảm giác bài kiểm tra sẽ khó, và đúng như dự đoán, nó thực sự rất khó.
Mẹo
아니나 다를까 thường được dùng ở đầu câu để giới thiệu kết quả có thể đoán trước. Nó rất phổ biến trong kể chuyện và thuật lại các sự kiện.
아니나 다를까
Như thể họ đã chờ đợi điều đó
기다렸다는 듯이 (gidaryeotdaneun deusi)
Như thể đã chờ đợi từ trước.
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này mô tả một người hành động ngay lập tức và háo hức, như thể họ chỉ đang chờ đợi đúng khoảnh khắc hoặc cơ hội đó. Nó có thể ngụ ý rằng phản ứng của người đó hơi nhanh quá mức, cho thấy họ có lẽ đang cơ hội hoặc tham lam, giống như người hàng xóm trong câu chuyện.
Ứng dụng mẫu câu
내가 '밥 먹자'고 하자마자 동생은 기다렸다는 듯이 방에서 나왔다. — Ngay khi tôi nói "Đi ăn thôi", em trai tôi đã bước ra khỏi phòng như thể nó đã chờ sẵn.
세일이 시작되자 사람들이 기다렸다는 듯이 가게로 뛰어 들어갔어요. — Khi đợt giảm giá bắt đầu, mọi người chạy vào cửa hàng như thể họ đã chờ đợi từ lâu.
Mẹo
Biểu thức này thường mang giọng điệu hơi nghi ngờ hoặc hài hước, chỉ ra phản ứng quá nhiệt tình của ai đó.
기다렸다는 듯이