Tôi cảm thấy thương cảm (Tôi thấy tội nghiệp / Lòng tôi trào dâng sự thương cảm)
가여운 마음이 들었어요
[Tôi thấy tội nghiệp / Lòng tôi trào dâng sự thương cảm.]
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này diễn tả cảm giác thương cảm hoặc trắc ẩn đột ngột dành cho ai đó hoặc thứ gì đó đang trong hoàn cảnh khó khăn. Đó là khoảnh khắc trái tim bạn mềm lòng khi chứng kiến nỗi đau của người khác. Nó nghe tự nhiên hơn là chỉ nói đơn giản: "Thật đáng thương."
Ứng dụng mẫu câu
길 잃은 강아지를 보니 가여운 마음이 들었어요. — Thấy chú cún con bị lạc, lòng tôi trào dâng sự thương cảm.
추위에 떠는 사람을 보고 가여운 마음이 들어서 코트를 벗어주었어요. — Tôi thấy một người run rẩy trong giá rét và thấy tội nghiệp quá nên đã cởi áo khoác cho họ.
Mẹo
"가엾다" là tính từ gốc có nghĩa là "đáng thương". Mẫu câu này, "가여운 마음이 들다," tập trung vào cảm xúc nảy sinh bên trong bạn, làm cho nó nghe cá nhân hơn và ít giống như một lời phán xét trực tiếp.
가여운 마음이 들었어요
Tôi không thể chỉ bỏ đi (Vì tôi không thể làm ngơ)
그냥 지나칠 수는 없었으니까요
[Vì tôi không thể chỉ lướt qua.]
Mẫu câu thực tế
Sử dụng mẫu này để giải thích lý do tại sao bạn cảm thấy bắt buộc phải hành động hoặc can thiệp vào một tình huống. Nó ngụ ý rằng lương tâm, sự đồng cảm hoặc tinh thần trách nhiệm của bạn không cho phép bạn chỉ phớt lờ những gì đang xảy ra. Đây là lời biện minh cho việc nhúng tay vào chuyện đó.
Ứng dụng mẫu câu
누가 봐도 힘들어 보여서 그냥 지나칠 수가 없었어요. — Nhìn ai cũng thấy họ đang rất vất vả, tôi không thể làm ngơ được.
도움이 필요한 것 같아서요. 그냥 지나칠 수는 없잖아요. — Có vẻ như bạn cần giúp đỡ. Ai mà làm ngơ được chứ, bạn biết đấy.
Mẹo
Đuôi câu -으니까요 thêm vào một tông giọng giải thích nhẹ nhàng, như thể bạn đang chia sẻ lý do cá nhân đằng sau hành động của mình với ai đó một cách dịu dàng.
그냥 지나칠 수는 없었으니까요