Dù có chuyện gì xảy ra (No matter what happens)
무슨 일이 있어도
Dù có chuyện gì xảy ra / Dù thế nào đi nữa.
Mẫu câu thực tế
Đây là một cụm từ mạnh mẽ được dùng để đưa ra lời hứa hoặc thể hiện sự quyết tâm. Nó nhấn mạnh rằng bạn sẽ thực hiện điều gì đó bất kể trở ngại hay hoàn cảnh không lường trước được. Nó tương tự như cách nói "dù có chuyện gì xảy ra" trong tiếng Việt.
Ứng dụng mẫu câu
무슨 일이 있어도 약속은 꼭 지킬게요. — Dù có chuyện gì xảy ra, tôi nhất định sẽ giữ lời hứa.
우리는 무슨 일이 있어도 서로를 믿어야 해요. — Chúng ta phải tin tưởng lẫn nhau, dù có chuyện gì xảy ra.
무슨 일이 있어도 오늘 밤까지 이 일을 끝내야 합니다. — Tôi phải hoàn thành công việc này trước tối nay, dù có chuyện gì đi nữa.
Mẹo
Cụm từ này làm tăng thêm sức nặng và sự chân thành cho câu nói. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh nghiêm túc như lời hứa, nghĩa vụ hoặc các mối quan hệ.
무슨 일이 있어도
Khi nụ cười biến mất (When the smile vanishes)
웃음기가 사라졌어요
Nụ cười (hoặc nét cười) đã biến mất.
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này mô tả sự thay đổi đột ngột trong tâm trạng từ vui vẻ sang nghiêm túc, sợ hãi hoặc sốc. Đây là cách diễn đạt rất hình ảnh để nói rằng bầu không khí đã thay đổi ngay lập tức vì tin xấu hoặc mối đe dọa bất ngờ. '웃음기' đề cập đến 'nét' hoặc 'vẻ' cười trên khuôn mặt.
Ứng dụng mẫu câu
농담을 했는데, 부장님 얼굴에서 웃음기가 사라졌어요. — Tôi vừa đùa một câu, và nụ cười hoàn toàn biến mất trên mặt sếp.
시험 성적을 확인한 순간, 내 얼굴에서 웃음기가 사라졌다. — Ngay khoảnh khắc kiểm tra điểm thi, nụ cười trên mặt tôi đã biến mất.
Mẹo
Trong khi câu chuyện sử dụng thì quá khứ 사라졌어요, bạn cũng có thể dùng thì hiện tại 사라지다 để mô tả những gì đang xảy ra ngay lúc đó. Ví dụ: 갑자기 분위기가 안 좋아져서 사람들 얼굴에서 웃음기가 사라져요. (Bầu không khí đột nhiên trở nên tồi tệ, và nụ cười biến mất trên khuôn mặt mọi người.)
웃음기가 사라졌어요
Đóng băng và không thể cử động (Frozen and unable to move)
꼼짝할 수 없었어요
Tôi không thể cử động dù chỉ một chút.
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này diễn tả trạng thái bị đóng băng về mặt thể chất hoặc ẩn dụ, thường là do sợ hãi, sốc hoặc ngạc nhiên. 꼼짝하다 có nghĩa là 'nhúc nhích' hoặc 'cử động', vì vậy cụm từ này nghĩa đen là bạn không thể thực hiện dù chỉ là cử động nhỏ nhất. Nó nắm bắt cảm giác hoàn toàn bất lực.
Ứng dụng mẫu câu
너무 무서워서 그 자리에서 꼼짝할 수 없었어요. — Tôi sợ đến mức không thể nhúc nhích tại chỗ.
사고 현장을 보고는 충격을 받아서 꼼짝할 수 없었다. — Tôi nhìn thấy hiện trường vụ tai nạn và bị sốc đến mức không thể cử động.
Mẹo
Đây là một cách diễn đạt mạnh mẽ và hơi kịch tính. Bạn cũng có thể dùng nó cho những tình huống ít nghiêm trọng hơn, như bị kẹt trong tàu điện ngầm quá đông đúc: 지하철에 사람이 너무 많아서 꼼짝할 수가 없어요. (Có quá nhiều người trên tàu điện ngầm đến mức tôi không thể nhúc nhích được.)
꼼짝할 수 없었어요
Hành động như thể không có chuyện gì xảy ra (Acting as if nothing happened)
아무 일 없었다는 듯
Như thể không có chuyện gì xảy ra.
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này được dùng để mô tả ai đó hành động hoàn toàn bình thường hoặc thản nhiên sau khi một sự kiện quan trọng, thường là tiêu cực, đã xảy ra. Nó làm nổi bật sự giả vờ bình tĩnh hoặc thiếu hiểu biết, cho thấy người đó hoặc là dũng cảm, trơ trẽn, hoặc đang cố che giấu điều gì đó.
Ứng dụng mẫu câu
크게 싸운 다음 날, 친구는 아무 일 없었다는 듯 나에게 인사했다. — Ngày hôm sau trận cãi vã lớn, bạn tôi chào tôi như thể không có chuyện gì xảy ra.
실수를 하고도 그는 아무 일 없었다는 듯 행동해서 모두를 놀라게 했다. — Ngay cả sau khi phạm sai lầm, anh ta vẫn hành động như thể không có gì sai, khiến mọi người ngạc nhiên.
Mẹo
Cụm từ này rất tuyệt để mô tả các nhân vật trong câu chuyện hoặc con người trong đời thực. Nó thường mang giọng điệu hơi chỉ trích hoặc ngạc nhiên về hành vi của người đó.
아무 일 없었다는 듯
Bạn có bị thương ở đâu không? (Are you hurt anywhere?)
다친 데는 없고?
Bạn có bị thương ở đâu không? / Không bị thương chứ?
Mẫu câu thực tế
Đây là cách hỏi rất phổ biến và tự nhiên để xem liệu ai đó có ổn về mặt thể chất sau một tai nạn, cú ngã hoặc bất kỳ tình huống nguy hiểm nào không. 다친 데 nghĩa đen là 'nơi bị thương'. Đuôi câu -는 없고? làm cho nó trở thành một câu hỏi nhẹ nhàng và quan tâm.
Ứng dụng mẫu câu
넘어졌다면서요? 괜찮아요? 다친 데는 없고요? — Nghe nói cậu bị ngã à? Cậu ổn chứ? Không bị thương ở đâu chứ?
아이가 자전거를 타다 넘어졌을 때, 제일 먼저 "다친 데는 없어?"라고 물어봤어요. — Khi con tôi ngã xe đạp, điều đầu tiên tôi hỏi là "Con có bị thương ở đâu không?"
Mẹo
Đây là một cụm từ thân mật và quan tâm. Trong bối cảnh trang trọng hơn hoặc với người lớn tuổi, bạn có thể nói 다치신 곳은 없으세요? (dachisin goseun eopseuseyo?).
다친 데는 없고?
Chứng minh bằng hành động, không phải lời nói (Proven by actions, not words)
말이 아니라 행동으로
Bằng hành động, không phải lời nói.
Mẫu câu thực tế
Đây là một cách diễn đạt mạnh mẽ, giống như tục ngữ, nhấn mạnh rằng ý định, cảm xúc hoặc tính cách thực sự được thể hiện qua hành động, không chỉ bằng lời nói. Nó tương đương với câu "Hành động có tiếng nói lớn hơn lời nói" trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc đánh giá về sự chân thành của ai đó.
Ứng dụng mẫu câu
사랑은 말이 아니라 행동으로 보여주는 거예요. — Tình yêu là thứ bạn thể hiện bằng hành động, không phải lời nói.
진정한 리더십은 말이 아니라 행동으로 증명됩니다. — Lãnh đạo thực sự được chứng minh bằng hành động, không phải lời nói.
Mẹo
Cụm từ này thường được dùng ở cuối câu để đưa ra suy nghĩ kết luận hoặc bài học. Bạn có thể gắn nó với các động từ như 보여주다 (thể hiện) hoặc 증명하다 (chứng minh).
말이 아니라 행동으로